FC Chartres
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Cosnoise

FC Chartres vs Union Cosnoise

Tỷ số chung cuộc: FC Chartres 0-1 Union Cosnoise tại National 3 - Group F, 2 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 13
Sân vận động
Stade James Delarue, Chartres
Phong độ
WDWWL FC Chartres
WWLLD Union Cosnoise
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 A. Mondesir11m
  3. 61' E. Canu N. Vannier
  4. 61' M. Moueffek M. Kalozafy
  5. 72' Y. Bousseaden A. Bernasque
  6. 72' L. Adoul M. Tall
  7. 75' J. Ongadia M. Berthe
  8. 80' D. Pineiro L. Schmitt
  9. 85' M. Gassama J. Duarte
  10. FT0-1

Đội hình

FC Chartres HLV: V. Bordot
  1. 1J. Monteiro
  2. 20N. Palbrois
  3. 21A. Fofana
  4. 2A. Pianelli
  5. 8A. Bernasque ▼ 72'
  6. 19W. Bouhadiche
  7. 18L. Schmitt ▼ 80'
  8. 9M. Géran
  9. 17N. Barthélémy
  10. 27M. Tall ▼ 72'
  11. 14H. Sy

Dự bị 5

  1. 10Y. Bousseaden ▲ 72'
  2. 23L. Adoul ▲ 72'
  3. 7D. Pineiro ▲ 80'
  4. 5P. Picot
  5. 30A. Caestecker
Union Cosnoise HLV: V. Bouchard
  1. 1V. Devilaine
  2. 5A. Touré
  3. 2A. Jaures
  4. 8J. Grebert
  5. 3S. Jeaunet
  6. 6N. Vannier ▼ 61'
  7. 11M. Kalozafy ▼ 61'
  8. 4H. Savane
  9. 7J. Duarte ▼ 85'
  10. 9M. Berthe ▼ 75'
  11. 10A. Mondesir

Dự bị 5

  1. 12E. Canu ▲ 61'
  2. 16M. Moueffek ▲ 61'
  3. 13J. Ongadia ▲ 75'
  4. 14M. Gassama ▲ 85'
  5. 15K. Lecomte-Soukhotine

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được44
28Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu