Châteauroux II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourges Moulon

Châteauroux II vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: Châteauroux II 2-0 Bourges Moulon tại National 3 - Group F, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Châteauroux II thắng 3, hòa 1, Bourges Moulon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Stade Claude Jamet, Châteauroux
Phong độ
WWWWL Châteauroux II
LLWLW Bourges Moulon
  1. 35' K. Keita J. Pascal
  2. HT0-0
  3. 46' E. Goes Y. Gomes
  4. 53' K. Keita 1-0
  5. 67' S.Kara N. Rasamoel
  6. 75' Y. Sabouh M. Pothin
  7. 75' A. Ahamada H. Pokuah
  8. 85' A. Tichicht W. El Atalati
  9. 90' E. Goes 2-0
  10. 90'+1 L. Akpes M. Massy
  11. 90'+1 K. Mohamedi E. Simpore
  12. FT2-0

Đội hình

Châteauroux II HLV: A. Ferreira
  1. 1M. Ba
  2. 5L. Husson
  3. 3G. Melisse Lavaud
  4. 9J. Pascal ▼ 35'
  5. 7M. Doumbouya
  6. 10G. Tjomb
  7. 2A. Ortega
  8. 4M. Massy ▼ 90'
  9. 6E. Simpore ▼ 90'
  10. 11Y. Gomes ▼ 46'
  11. 8O. Chraibi

Dự bị 5

  1. 12K. Keita ▲ 35'
  2. 14E. Goes ▲ 46'
  3. 13K. Mohamedi ▲ 90'
  4. 15L. Akpes ▲ 90'
  5. 16E. Tostivint
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 5A. Ben Aicha
  3. 4E. El Atalati
  4. 3C. Shiashia
  5. 2F. Ricard
  6. 8M. Pothin ▼ 75'
  7. 10H. Pokuah ▼ 75'
  8. 9J. Kakolo Mansusu
  9. 11W. El Atalati ▼ 85'
  10. 6C. Petit
  11. 7N. Rasamoel ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 13S.Kara ▲ 67'
  2. 12A. Ahamada ▲ 75'
  3. 14Y. Sabouh ▲ 75'
  4. 15A. Tichicht ▲ 85'
  5. 16A. Kaba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được36
33Thủng lưới42
0.96Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu