Montlouis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chauvigny

Montlouis vs Chauvigny

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 1-0 Chauvigny tại National 3 - Group F, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 3, hòa 1, Chauvigny thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDDL Montlouis
LLLLW Chauvigny
  1. HT0-0
  2. 46' Mohamed Lamine Soumah S. Zighem
  3. 56' Y. Hidasse11m 1-0
  4. 77' A. Rebelo J. De Jesus
  5. 77' C. Dutournier Y. Hidasse
  6. 77' H. Kingue-Ekedy P. Plat
  7. 77' N. Ayadi A. Mosset
  8. 90'+3 Baltazar de Almeida P. Chica
  9. 90'+1 Y. Boutouil M. Barbier
  10. FT1-0

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1J. Goda
  2. 27A. Castro
  3. 2A. Diop
  4. 25Q. Constanciel
  5. 17M. Veillon
  6. 26M. Berrabah
  7. 8J. De Jesus ▼ 77'
  8. 11Y. Hidasse ▼ 77'
  9. 9P. Chica ▼ 90'
  10. 10B. Guedon
  11. 20M. Barbier ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 6A. Rebelo ▲ 77'
  2. 18C. Dutournier ▲ 77'
  3. 23Baltazar de Almeida ▲ 90'
  4. 5Y. Boutouil ▲ 90'
  5. 16M. Hali
Chauvigny HLV: J. Huriez
  1. 1M. Tallon
  2. 3L. Cisse
  3. 8T. Voirin
  4. 7L. Assignon
  5. 5K. Ngoumou
  6. 6K. Barritault
  7. 10L. Matignon
  8. 2P. Plat ▼ 77'
  9. 9A. Mosset ▼ 77'
  10. 4S. Zighem ▼ 46'
  11. 11M. Sacko

Dự bị 5

  1. 15Mohamed Lamine Soumah ▲ 46'
  2. 12H. Kingue-Ekedy ▲ 77'
  3. 13N. Ayadi ▲ 77'
  4. 16J. Salle
  5. 14T. Delmarle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được33
20Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu