Avoine OCC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Union Cosnoise

Avoine OCC vs Union Cosnoise

Tỷ số chung cuộc: Avoine OCC 2-3 Union Cosnoise tại National 3 - Group F, 14 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Stade Marcel Vignaud, Avoine
Phong độ
DLDWW Avoine OCC
WWLLD Union Cosnoise
  1. 45'+1 0-1 M. Kalozafy
  2. HT0-1
  3. 46' M. Bentahar I. Keita
  4. 46' M. Thonnel L. Leite
  5. 62' F. Gache Q. Unjanqui
  6. 62' M. Courdant 1-1
  7. 66' J. Duarte M. Moueffek
  8. 66' L. Adoul M. Berthe
  9. 68' M. Bentahar 2-1
  10. 72' 2-2 A. Mondesir
  11. 78' M. Riboul M. Courdant
  12. 83' J. Bertrand S. Fivet
  13. 85' J. Ongadia M. Kalozafy
  14. 90'+3 2-3 H. Savane
  15. FT2-3

Đội hình

Avoine OCC HLV: A. Raimbault
  1. 1M. Ravalet
  2. 4V. Louves
  3. 5Y. Lamgahez
  4. 3F. Essis
  5. 2H. Rouxel
  6. 6S. Fivet ▼ 83'
  7. 8L. Bouton
  8. 11L. Leite ▼ 46'
  9. 7Q. Unjanqui ▼ 62'
  10. 9I. Keita ▼ 46'
  11. 10M. Courdant ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13M. Bentahar ▲ 46'
  2. 16M. Thonnel ▲ 46'
  3. 12F. Gache ▲ 62'
  4. 15M. Riboul ▲ 78'
  5. 14J. Bertrand ▲ 83'
Union Cosnoise HLV: V. Bouchard
  1. 1V. Devilaine
  2. 5A. Touré
  3. 2A. Jaures
  4. 8J. Grebert
  5. 3S. Jeaunet
  6. 11M. Kalozafy ▼ 85'
  7. 4H. Savane
  8. 7M. Moueffek ▼ 66'
  9. 6K. Lecomte-Soukhotine
  10. 9M. Berthe ▼ 66'
  11. 10A. Mondesir

Dự bị 5

  1. 14J. Duarte ▲ 66'
  2. 12L. Adoul ▲ 66'
  3. 13J. Ongadia ▲ 85'
  4. 15A. Lecoutère
  5. 16W. Pronzola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được44
29Thủng lưới40
0.96Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu