Châteauneuf-sur-Loire
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Chartres

Châteauneuf-sur-Loire vs FC Chartres

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 0-2 FC Chartres tại National 3 - Group F, 8 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 10
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
WDWWL FC Chartres
  1. 45' G. Tavernier T. Amblard
  2. 45' 0-1 L. Schmitt
  3. HT0-1
  4. 46' B. Coulibaly A. Sacko
  5. 48' 0-2 A. Bernasque
  6. 62' N. Caloiero T. Ivoula
  7. 70' J. Boyer S. Genty
  8. 73' M. Tall Y. Bousseaden
  9. 73' N. Barthélémy M. Géran
  10. 88' K. Tahie W. Bouhadiche
  11. 88' T. Makusu A. Bernasque
  12. FT0-2

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2A. Zouma
  3. 4B. Debola Moanga
  4. 3T. Ivoula ▼ 62'
  5. 5A. Sacko ▼ 46'
  6. 8B. Thorin
  7. 6T. Amblard ▼ 45'
  8. 10T. Alvarez
  9. 9S. Genty ▼ 70'
  10. 11M. da Silva Mendonça
  11. 7O. Conde

Dự bị 5

  1. 16G. Tavernier ▲ 45'
  2. 14B. Coulibaly ▲ 46'
  3. 13N. Caloiero ▲ 62'
  4. 12J. Boyer ▲ 70'
  5. 15L. Traoré
FC Chartres HLV: L. Fournier
  1. 1J. Monteiro
  2. 20N. Palbrois
  3. 21A. Fofana
  4. 2A. Pianelli
  5. 8A. Bernasque ▼ 88'
  6. 19W. Bouhadiche ▼ 88'
  7. 18L. Schmitt
  8. 9M. Géran ▼ 73'
  9. 5P. Picot
  10. 10Y. Bousseaden ▼ 73'
  11. 7D. Pineiro

Dự bị 5

  1. 27M. Tall ▲ 73'
  2. 17N. Barthélémy ▲ 73'
  3. 25K. Tahie ▲ 88'
  4. 33T. Makusu ▲ 88'
  5. 16P. Barry

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
32Ghi được43
52Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu