Romorantin
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourges Moulon

Romorantin vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: Romorantin 2-0 Bourges Moulon tại National 3 - Group F, 30 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jules Ladoumègue, Romorantin-Lanthenay
Phong độ
WWLLD Romorantin
LLWLW Bourges Moulon
  1. HT0-0
  2. 59' K. Sarıgöl 1-0
  3. 74' A. Ahamada Y. Sabouh
  4. 74' H. Tichit A. Ben Aicha
  5. 75' L. Gagnon 2-0
  6. 77' J. Popineau L. Gagnon
  7. 77' T. Pepion K. Sarıgöl
  8. 83' N. Courtin A. Dudoit
  9. 83' S.Kara H. Pokuah
  10. 83' S. Haddadi N. Rasamoel
  11. 85' A. Roy C. Petit
  12. 89' D. Paye M. Lomonnier
  13. 89' M. Dos Santos B. Canelhas
  14. FT2-0

Đội hình

Romorantin HLV: M. Villatte
  1. 1Y. Djidonou
  2. 5A. Gaye
  3. 4Q. Moutiapoullé
  4. 2A. Dudoit ▼ 83'
  5. 3M. Lomonnier ▼ 89'
  6. 11B. Canelhas ▼ 89'
  7. 6E. Debreux
  8. 8E. Morel
  9. 7L. Gagnon ▼ 77'
  10. 10A. Payet
  11. 9K. Sarıgöl ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15J. Popineau ▲ 77'
  2. 17T. Pepion ▲ 77'
  3. 13N. Courtin ▲ 83'
  4. 12D. Paye ▲ 89'
  5. 14M. Dos Santos ▲ 89'
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 5A. Ben Aicha ▼ 74'
  3. 4E. El Atalati
  4. 11C. Shiashia
  5. 2F. Ricard
  6. 8M. Pothin
  7. 10B. Chevreuil
  8. 9H. Pokuah ▼ 83'
  9. 6C. Petit ▼ 85'
  10. 7N. Rasamoel ▼ 83'
  11. 3Y. Sabouh ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12A. Ahamada ▲ 74'
  2. 16H. Tichit ▲ 74'
  3. 14S.Kara ▲ 83'
  4. 13S. Haddadi ▲ 83'
  5. 15A. Roy ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
60Ghi được36
50Thủng lưới42
2.14Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu