SO Châtellerault
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourges Moulon

SO Châtellerault vs Bourges Moulon

Tỷ số chung cuộc: SO Châtellerault 1-1 Bourges Moulon tại National 3 - Group F, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Châtellerault thắng 2, hòa 2, Bourges Moulon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 7
Sân vận động
Stade De La Montée Rouge, Châtellerault
Phong độ
LWWWW SO Châtellerault
LLWLW Bourges Moulon
  1. 20' P. Arné 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' J. Kakolo Mansusu M. Bouchou
  4. 62' Y. Sabouh H. Pokuah
  5. 66' J. Nguyen F. Ouaamar
  6. 66' H. Tichit N. Rasamoel
  7. 70' S. Lopes M. Tait
  8. 70' 1-1 J. Kakolo Mansusu11m
  9. 80' Z. Karamoko A. Ahamada
  10. 87' A. Berriss J. Eyenga
  11. FT1-1

Đội hình

SO Châtellerault HLV: W. Niflore
  1. 1A. Brébion
  2. 18T. Owona
  3. 26Y. El Madi
  4. 19M. Couget
  5. 10F. Ouaamar ▼ 66'
  6. 20C. Mahamat Ali Idrissa
  7. 21P. Arné
  8. 9Ibrahima Thiam
  9. 11M. Tait ▼ 70'
  10. 14J. Eyenga ▼ 87'
  11. 13E. Dalouze

Dự bị 5

  1. 27J. Nguyen ▲ 66'
  2. 22S. Lopes ▲ 70'
  3. 28A. Berriss ▲ 87'
  4. 6K. Sagim
  5. 40M. Quichaud
Bourges Moulon HLV: Y. Benghourieb
  1. 1X. Renard
  2. 4E. El Atalati
  3. 3C. Shiashia
  4. 2F. Ricard
  5. 11A. Ahamada ▼ 80'
  6. 8M. Pothin
  7. 10H. Pokuah ▼ 62'
  8. 6W. El Atalati
  9. 5C. Petit
  10. 7N. Rasamoel ▼ 66'
  11. 9M. Bouchou ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 12J. Kakolo Mansusu ▲ 62'
  2. 14Y. Sabouh ▲ 62'
  3. 15H. Tichit ▲ 66'
  4. 13Z. Karamoko ▲ 80'
  5. 16A. Kaba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được36
39Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu