Union Cosnoise
4 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Romorantin

Union Cosnoise vs Romorantin

Tỷ số chung cuộc: Union Cosnoise 4-3 Romorantin tại National 3 - Group F, 24 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 1
Sân vận động
Parc Municipal des Sports Raphaël Giraux, Cosne-Cours-sur-Loire
Phong độ
WWLLD Union Cosnoise
WWLLD Romorantin
  1. 15' 0-1 A. Payet
  2. HT0-1
  3. 46' M. Kalozafy E. Canu
  4. 50' 0-2 E. Morel
  5. 56' A. Dudoitphản lưới 1-2
  6. 60' E. Debreux E. Morel
  7. 65' L. Gagnon K. Sarıgöl
  8. 65' N. Courtin A. Dudoit
  9. 67' J. Duarte11m 2-2
  10. 80' J. Duarte 3-2
  11. 83' J. Ongadia J. Duarte
  12. 84' M. Kalozafy 4-2
  13. 90'+3 D. Decombes S. Jeaunet
  14. 90'+3 L. Souchet A. Mondesir
  15. 90'+2 4-3 J. Popineau11m
  16. FT4-3

Đội hình

Union Cosnoise HLV: V. Bouchard
  1. 1V. Devilaine
  2. 3S. Jeaunet ▼ 90'
  3. 6N. Vannier
  4. 9L. Adoul
  5. 7J. Duarte ▼ 83'
  6. 5K. Lecomte-Soukhotine
  7. 11A. Jaures
  8. 8E. Canu ▼ 46'
  9. 4H. Savane
  10. 2M. Gassama
  11. 10A. Mondesir ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12M. Kalozafy ▲ 46'
  2. 13J. Ongadia ▲ 83'
  3. 14D. Decombes ▲ 90'
  4. 15L. Souchet ▲ 90'
  5. 16W. Pronzola
Romorantin HLV: M. Villatte
  1. 1Y. Djidonou
  2. 5A. Gaye
  3. 3M. Lomonnier
  4. 6B. Canelhas
  5. 9J. Popineau
  6. 7K. Sarıgöl ▼ 65'
  7. 4Q. Moutiapoullé
  8. 2A. Dudoit ▼ 65'
  9. 8E. Morel ▼ 60'
  10. 10A. Payet
  11. 11M. Diaby

Dự bị 5

  1. 14E. Debreux ▲ 60'
  2. 15L. Gagnon ▲ 65'
  3. 12N. Courtin ▲ 65'
  4. 16A. Arias
  5. 13D. Paye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
44Ghi được60
40Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận2.14
10Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu