Les Mureaux
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
US Quevilly-Rouen II

Les Mureaux vs US Quevilly-Rouen II

Tỷ số chung cuộc: Les Mureaux 2-1 US Quevilly-Rouen II tại National 3 - Group F, 7 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 21
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Les Mureaux
Phong độ
WDLLW Les Mureaux
LWLWD US Quevilly-Rouen II
  1. 19' S. El Khiar A. Antunes
  2. 42' M. N'Diaye 1-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Gomes M. NDiaye
  5. 46' M. Cissé V. Diomandé
  6. 46' Y. Zeghoudi B. Capron-Litique
  7. 55' 1-1 A. Do Marcolino
  8. 60' Q. Verset S. Mendy
  9. 75' J. Bouaka R. Mendes
  10. 76' C. Ngoma K. Doucouré
  11. 82' Q. Verset 2-1
  12. 85' Abou Oumar Diallo A. Aubry
  13. FT2-1

Đội hình

Les Mureaux HLV: D. Gomis
  1. 1A. Menay
  2. 4M. N'Diaye
  3. 3N. Nkialuzitu
  4. 5L. Caban Chastas
  5. 8R. Mendes ▼ 75'
  6. 2V. Gutu
  7. 10S. Anoumou
  8. 7K. Doucouré ▼ 76'
  9. 11S. Mendy ▼ 60'
  10. 6O. Ondziel Onna

Dự bị 5

  1. 12E. Gomes ▲ 46'
  2. 16Q. Verset ▲ 60'
  3. 13J. Bouaka ▲ 75'
  4. 14C. Ngoma ▲ 76'
  5. 15Y. Bousnina
US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1A. Anzimati-Aboudou
  2. 4B. Capron-Litique ▼ 46'
  3. 5I. Panchout
  4. 6T. Fievez
  5. 2A. Aubry ▼ 85'
  6. 11A. Antunes ▼ 19'
  7. 8A. Kouamé
  8. 3S. Inquel
  9. 10R. Legendre
  10. 9A. Do Marcolino
  11. 7V. Diomandé ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12S. El Khiar ▲ 19'
  2. 13M. Cissé ▲ 46'
  3. 15Y. Zeghoudi ▲ 46'
  4. 14Abou Oumar Diallo ▲ 85'
  5. 16M. Sissoko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được28
38Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu