AG Caennaise
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Chatou

AG Caennaise vs Chatou

Tỷ số chung cuộc: AG Caennaise 2-3 Chatou tại National 3 - Group F, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AG Caennaise thắng 1, hòa 0, Chatou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 19
Sân vận động
Stade de Venoix - Claude-Mercier, Caen
Phong độ
LLLLW AG Caennaise
WWWDL Chatou
  1. 4' 0-1 C. Traore
  2. 16' C. Traorephản lưới 1-1
  3. 23' 1-2 H. Bretagne
  4. 35' 1-3 F. Cissé
  5. HT1-3
  6. 46' E. Loso-Mputela B. Beaufils
  7. 65' S. Laabiss R. Gosnet
  8. 65' S. Toufiqui D. Diaby
  9. 66' T. Diallo A. Diabira
  10. 74' B. Diakhite S. Bindika Ndalla
  11. 74' K. Ahamada A. Tavares Cassama
  12. 75' A. Marut M. Hardoin
  13. 76' L. Valentin 2-3
  14. 85' D. Nitusgau F. Cissé
  15. 85' S. Sylla C. Traore
  16. FT2-3

Đội hình

AG Caennaise HLV: C. Duboscq
  1. 1P. Michelizzi
  2. 4J. Lembo
  3. 2M. Hardoin ▼ 75'
  4. 5L. Valentin
  5. 3B. Beaufils ▼ 46'
  6. 10W. Coulibaly
  7. 7R. Gosnet ▼ 65'
  8. 8D. Diaby ▼ 65'
  9. 11B. Renaux
  10. 6A. Tessier
  11. 9M. Faty

Dự bị 5

  1. 15E. Loso-Mputela ▲ 46'
  2. 13S. Laabiss ▲ 65'
  3. 12S. Toufiqui ▲ 65'
  4. 14A. Marut ▲ 75'
  5. 16A. Barry
Chatou HLV: Pedro Da Silva Peixoto
  1. 1R. Nomertin
  2. 4R. Delgado
  3. 2P. Ntamba
  4. 9C. Traore ▼ 85'
  5. 3A. Tavares Cassama ▼ 74'
  6. 5K. El Hamdaoui
  7. 7F. Cissé ▼ 85'
  8. 8H. Bretagne
  9. 10S. Bindika Ndalla ▼ 74'
  10. 6S. Katende
  11. 11A. Diabira ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14T. Diallo ▲ 66'
  2. 15B. Diakhite ▲ 74'
  3. 16K. Ahamada ▲ 74'
  4. 13D. Nitusgau ▲ 85'
  5. 12S. Sylla ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
42Ghi được39
54Thủng lưới29
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu