Caen PTT
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dives-Cabourg

Caen PTT vs Dives-Cabourg

Tỷ số chung cuộc: Caen PTT 2-1 Dives-Cabourg tại National 3 - Group F, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Caen PTT thắng 2, hòa 1, Dives-Cabourg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 15
Sân vận động
Stade Maurice Fouque, Caen
Phong độ
LLWWW Caen PTT
DLLLL Dives-Cabourg
  1. 13' N. Camillo 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 W. Suret
  4. 56' A. Quitte M. Roynel
  5. 60' M. Marchal T. Omari Mushabala
  6. 62' B. Botuly J. Kobo Batekisa
  7. 62' M. Mendy A. NKusu
  8. 67' J. Gervais11m 2-1
  9. 75' A. Sangaré M. Kimpala
  10. 83' M. Thirouin A. Thoris
  11. 83' M. Tiehi F. Chauvel
  12. 85' J. Masrour N. Camillo
  13. FT2-1

Đội hình

Caen PTT HLV: L. Dufour
  1. 1K. Renard
  2. 11M. Kimpala ▼ 75'
  3. 2K. Quénéa
  4. 3P. Gervais
  5. 4L. Hamel
  6. 6T. Le Masson
  7. 5M. Thomas
  8. 7N. Camillo ▼ 85'
  9. 8J. Gervais
  10. 10M. Roynel ▼ 56'
  11. 9A. Liard

Dự bị 5

  1. 12A. Quitte ▲ 56'
  2. 13A. Sangaré ▲ 75'
  3. 15J. Masrour ▲ 85'
  4. 16A. Diop
  5. 14S. Guyonnet
Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 1M. Verrier
  2. 4F. Chauvel ▼ 83'
  3. 5F. Suzanne
  4. 2E. Koutele
  5. 6J. Kobo Batekisa ▼ 62'
  6. 11T. Fontaine
  7. 10T. Omari Mushabala ▼ 60'
  8. 3I. Seydi
  9. 9W. Suret
  10. 7A. N'Kusu
  11. 8A. Thoris ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13M. Marchal ▲ 60'
  2. 14B. Botuly ▲ 62'
  3. 12M. Mendy ▲ 62'
  4. 16M. Thirouin ▲ 83'
  5. 15M. Tiehi ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
30Ghi được37
26Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu