Caen II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Quevilly-Rouen II

Caen II vs US Quevilly-Rouen II

Tỷ số chung cuộc: Caen II 2-2 US Quevilly-Rouen II tại National 3 - Group F, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Caen II thắng 1, hòa 1, US Quevilly-Rouen II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 12
Sân vận động
Terrain Annexe 3 du Venoix, Caen
Phong độ
DLLDW Caen II
LWLWD US Quevilly-Rouen II
  1. 45' A. Niakaté 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' M. Fortunato 2-0
  4. 61' A. Timera D. Bolumbu
  5. 61' Abou Oumar Diallo Y. Zeghoudi
  6. 61' S. El Khiar P. Sakho
  7. 61' V. Diomandé S. Inquel
  8. 72' K. Sayari A. Niakaté
  9. 72' 2-1 A. Antunes
  10. 74' 2-2 B. Capron-Litique
  11. 79' I. Labadi M. Cissé
  12. 84' H. Yameogo Z. Bagbema
  13. FT2-2

Đội hình

Caen II HLV: R. Leroux
  1. 1P. Mandanda
  2. 5R. Verhaeghe
  3. 3D. Bolumbu ▼ 61'
  4. 4T. Rozier
  5. 6H. Mbock
  6. 8M. Fortunato
  7. 7N. Anouari
  8. 10Z. Bagbema ▼ 84'
  9. 9Y. Court
  10. 11A. Niakaté ▼ 72'
  11. 2H. Tavares

Dự bị 4

  1. 15A. Timera ▲ 61'
  2. 14K. Sayari ▲ 72'
  3. 13H. Yameogo ▲ 84'
  4. 12J. Matondo
US Quevilly-Rouen II HLV: W. Louiron
  1. 1A. Courel
  2. 8B. Capron-Litique
  3. 5T. Pionnier
  4. 6M. Cissé ▼ 79'
  5. 2I. Panchout
  6. 9A. Antunes
  7. 4I. Guilavogui
  8. 10Y. Zeghoudi ▼ 61'
  9. 3S. Inquel ▼ 61'
  10. 11V. Baboula
  11. 7P. Sakho ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 12Abou Oumar Diallo ▲ 61'
  2. 13S. El Khiar ▲ 61'
  3. 14V. Diomandé ▲ 61'
  4. 15I. Labadi ▲ 79'
  5. 16A. Anzimati-Aboudou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được28
35Thủng lưới39
1.69Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu