Dives-Cabourg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chatou

Dives-Cabourg vs Chatou

Tỷ số chung cuộc: Dives-Cabourg 0-3 Chatou tại National 3 - Group F, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dives-Cabourg thắng 1, hòa 0, Chatou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Stade André Heurtematte, Dives-sur-Mer
Phong độ
DLLLL Dives-Cabourg
WWWDL Chatou
  1. 39' 0-1 C. Traore
  2. HT0-1
  3. 68' 0-2 A. Diabira
  4. 73' A. N'Kusu M. Cayssol
  5. 73' J. Sacré M. Marchal
  6. 73' T. Omari Mushabala J. Kobo Batekisa
  7. 78' S. Bindika Ndalla H. Bretagne
  8. 78' S. Sylla A. Diabira
  9. 83' W. Suret M. Mendy
  10. 85' B. Daniokho S. Katende
  11. 85' 0-3 C. Traore
  12. 87' P. Ntamba A. Tavares Cassama
  13. FT0-3

Đội hình

Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 1M. Verrier
  2. 5F. Suzanne
  3. 3T. Becherel
  4. 4K. Lefrançois
  5. 6J. Kobo Batekisa ▼ 73'
  6. 2T. Fontaine
  7. 9M. Mendy ▼ 83'
  8. 10M. Cayssol ▼ 73'
  9. 8A. Thoris
  10. 7B. Botuly
  11. 11M. Marchal ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 16A. N'Kusu ▲ 73'
  2. 14J. Sacré ▲ 73'
  3. 12T. Omari Mushabala ▲ 73'
  4. 13W. Suret ▲ 83'
  5. 15F. Chauvel
Chatou HLV: Pedro Da Silva Peixoto
  1. 1R. Nomertin
  2. 4R. Delgado
  3. 9C. Traore
  4. 3A. Tavares Cassama ▼ 87'
  5. 5K. El Hamdaoui
  6. 7B. Diakhite
  7. 8H. Bretagne ▼ 78'
  8. 10A. Rachmoune
  9. 6S. Katende ▼ 85'
  10. 11A. Diabira ▼ 78'
  11. 2F. Cissé

Dự bị 5

  1. 15S. Bindika Ndalla ▲ 78'
  2. 12S. Sylla ▲ 78'
  3. 14B. Daniokho ▲ 85'
  4. 13P. Ntamba ▲ 87'
  5. 16P. Van Dijk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được39
39Thủng lưới29
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu