AG Caennaise
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Oissel

AG Caennaise vs Oissel

Tỷ số chung cuộc: AG Caennaise 4-2 Oissel tại National 3 - Group F, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AG Caennaise thắng 1, hòa 1, Oissel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Venoix - Claude-Mercier, Caen
Phong độ
LLLLW AG Caennaise
WWLDL Oissel
  1. 1' L. Valentin 1-0
  2. 16' M. Faty 2-0
  3. HT2-0
  4. 47' 2-1 D. Savane
  5. 52' S. Toufiqui 3-1
  6. 60' A. Koné L. Yaya
  7. 60' D. Niakaté L. Goubelle
  8. 64' 3-2 H. Ouadah
  9. 72' R. Gosnet 4-2
  10. 73' W. Diawara M. Faty
  11. 73' Y. Arbouz S. Toufiqui
  12. 79' A. Ouadah D. Savane
  13. 79' M. Dunas S. Hammadi
  14. 79' M. El Younsi H. Ouadah
  15. 85' J. Huet R. Gosnet
  16. 85' S. Laabiss J. Hatchi
  17. FT4-2

Đội hình

AG Caennaise HLV: C. Duboscq
  1. 1P. Michelizzi
  2. 7J. Hatchi ▼ 85'
  3. 4J. Lembo
  4. 2M. Hardoin
  5. 5L. Valentin
  6. 3B. Beaufils
  7. 8W. Coulibaly
  8. 10S. Toufiqui ▼ 73'
  9. 11R. Gosnet ▼ 85'
  10. 6A. Tessier
  11. 9M. Faty ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 15W. Diawara ▲ 73'
  2. 14Y. Arbouz ▲ 73'
  3. 12J. Huet ▲ 85'
  4. 13S. Laabiss ▲ 85'
  5. 16C. Bezannier
Oissel HLV: D. Dillain
  1. 1A. Temperton
  2. 3J. Prieur
  3. 9E. Gomis
  4. 11J. Gibon
  5. 8B. Niakaté
  6. 2Y. Guillo
  7. 4L. Yaya ▼ 60'
  8. 6S. Hammadi ▼ 79'
  9. 7H. Ouadah ▼ 79'
  10. 10D. Savane ▼ 79'
  11. 5L. Goubelle ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 14A. Koné ▲ 60'
  2. 12D. Niakaté ▲ 60'
  3. 16A. Ouadah ▲ 79'
  4. 15M. Dunas ▲ 79'
  5. 13M. El Younsi ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
42Ghi được32
54Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu