Reims Sainte-Anne
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Épernay

Reims Sainte-Anne vs Épernay

Tỷ số chung cuộc: Reims Sainte-Anne 4-1 Épernay tại National 3 - Group F, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 25
Sân vận động
Stade Robert Pirès, Reims
Phong độ
LLWWL Reims Sainte-Anne
WWLLW Épernay
  1. 17' W. Bouabdelli 1-0
  2. 19' J. Mansouri 2-0
  3. 25' J. Mansouri 3-0
  4. HT3-0
  5. 55' H. Lorain V. Nkoukamajella
  6. 60' M. Sakho A. Houdelet
  7. 60' U. Ricciuti M. Zoumboi
  8. 60' S. Gourch 4-0
  9. 72' A. Martial P. Perrin
  10. 72' K. Kisi B. Fournier
  11. 72' M. Hostaniol G. Dezothez
  12. 78' 4-1 C. Villa
  13. 80' G. Milesi S. Aber
  14. FT4-1

Đội hình

Reims Sainte-Anne HLV: H. Papavero
  1. 1G. Barrilliot
  2. 5M. Tacalfred
  3. 2B. Fournier ▼ 72'
  4. 3I. Benmorich
  5. 8P. Perrin ▼ 72'
  6. 4T. Logette
  7. 6A. Ablagh
  8. 7G. Dezothez ▼ 72'
  9. 9W. Bouabdelli
  10. 11J. Mansouri
  11. 10S. Gourch

Dự bị 5

  1. 12A. Martial ▲ 72'
  2. 14K. Kisi ▲ 72'
  3. 13M. Hostaniol ▲ 72'
  4. 16J. Pavat
  5. 15L. Appert-Collin
Épernay HLV: S. Laquait
  1. 1B. Dubois
  2. 4K. Kouang
  3. 5K. Sogodogo
  4. 2B. Abdallah
  5. 8M. Zoumboi ▼ 60'
  6. 3A. Houdelet ▼ 60'
  7. 6S. Serin
  8. 7M. Daverdon
  9. 11S. Aber ▼ 80'
  10. 10V. Nkoukamajella ▼ 55'
  11. 9C. Villa

Dự bị 5

  1. 15H. Lorain ▲ 55'
  2. 16M. Sakho ▲ 60'
  3. 14U. Ricciuti ▲ 60'
  4. 13G. Milesi ▲ 80'
  5. 12J. Izard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
61Ghi được37
38Thủng lưới42
2.18Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu