AS Prix-lès-Mézières
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Champigneulles

AS Prix-lès-Mézières vs Champigneulles

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 2-2 Champigneulles tại National 3 - Group F, 16 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 20
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
LLLLL Champigneulles
  1. 12' E. Eyock 1-0
  2. 15' H. El Goudounl 2-0
  3. 31' 2-1 A. Aznar
  4. 35' 2-2 A. Aznar
  5. 44' J. Kra L. Molter
  6. HT2-2
  7. 68' D. Rezkou M. Houlot
  8. 72' H. Casado M. Thioune
  9. 81' Y. Berrih K. Marzoug
  10. 86' M. Sacko M. Bana
  11. 86' R. Marbeuhan H. El Goudounl
  12. 89' Y. Nkouka J. Umbdenstock
  13. FT2-2

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3J. Beneto
  4. 6F. Borgniet
  5. 9M. Thioune ▼ 72'
  6. 4M. Bana ▼ 86'
  7. 11C. Rodrigues Silva
  8. 8H. El Goudounl ▼ 86'
  9. 2M. Bamba
  10. 7M. Houlot ▼ 68'
  11. 10E. Eyock

Dự bị 5

  1. 12D. Rezkou ▲ 68'
  2. 14H. Casado ▲ 72'
  3. 15M. Sacko ▲ 86'
  4. 13R. Marbeuhan ▲ 86'
  5. 16T. Dubois
Champigneulles HLV: F. Tarillon
  1. 1P. Jacquot
  2. 3A. Mohamed Soumaila
  3. 5F. Kerdoud
  4. 2L. Molter ▼ 44'
  5. 4V. Logallo
  6. 11A. Aznar
  7. 10M. Perrot
  8. 9K. Marzoug ▼ 81'
  9. 6G. Fregona
  10. 8B. Kabanda
  11. 7J. Umbdenstock ▼ 89'

Dự bị 3

  1. 12J. Kra ▲ 44'
  2. 13Y. Berrih ▲ 81'
  3. 14Y. Nkouka ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được19
30Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận0.73
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu