SC Schiltigheim
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Prix-lès-Mézières

SC Schiltigheim vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: SC Schiltigheim 1-4 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group F, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SC Schiltigheim thắng 1, hòa 0, AS Prix-lès-Mézières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 7
Sân vận động
Stade de l'Aar, Schiltigheim
Phong độ
LLWDW SC Schiltigheim
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 11' 0-1 S. Lamine
  2. HT0-1
  3. 62' C. Rodrigues Silva C. Gonel
  4. 70' 0-2 C. Rodrigues Silva
  5. 75' C. Schwartz B. Meyer
  6. 75' N. Lalbertier H. El Goudounl
  7. 81' 0-3 F. Borgniet11m
  8. 82' K. Bellahcéne11m 1-3
  9. 84' 1-4 M. Thioune
  10. 85' E. Geyer I. Nazil
  11. 86' K. Gerardot F. Borgniet
  12. 86' D. Ortillon M. Thioune
  13. 89' B. Mulenda F. Nellec
  14. FT1-4

Đội hình

SC Schiltigheim HLV: S. Soppo-Din
  1. 1A. Husejnovic
  2. 2S. Tritz
  3. 5F. Runtz
  4. 3F. Eddouaissi
  5. 7I. Nazil ▼ 85'
  6. 11F. Nellec ▼ 89'
  7. 4R. Bellahcene
  8. 8K. Bellahcéne
  9. 10B. Meyer ▼ 75'
  10. 9J. Kumbi
  11. 6A. Khelifa

Dự bị 5

  1. 14C. Schwartz ▲ 75'
  2. 15E. Geyer ▲ 85'
  3. 13B. Mulenda ▲ 89'
  4. 12T. Vie
  5. 16R. Antoine
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3J. Beneto
  4. 2D. Rezkou
  5. 6F. Borgniet ▼ 86'
  6. 9M. Thioune ▼ 86'
  7. 4M. Sacko
  8. 8H. El Goudounl ▼ 75'
  9. 10M. Bamba
  10. 11A. Dubois
  11. 7C. Gonel ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 13C. Rodrigues Silva ▲ 62'
  2. 12N. Lalbertier ▲ 75'
  3. 14K. Gerardot ▲ 86'
  4. 15D. Ortillon ▲ 86'
  5. 16T. Dubois

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
54Ghi được43
51Thủng lưới30
2.08Bàn thắng mỗi trận1.59
2Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu