RC Strasbourg Alsace II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Champigneulles

RC Strasbourg Alsace II vs Champigneulles

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 3-0 Champigneulles tại National 3 - Group F, 6 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 8
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
LLLLL Champigneulles
  1. 30' M. Kanouté 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' R. Nzingoula H. Diarra
  4. 63' B. Kabanda T. Bourcier
  5. 63' I. Arbouze K. Djecta
  6. 69' L. Depuidt 2-0
  7. 72' B. Besic M. Kanouté
  8. 72' J. Sebas F. Christophe
  9. 81' M. Perrot R. Berisha
  10. 81' V. Logallo A. Mohamed Soumaila
  11. 82' J. Sebas 3-0
  12. 84' M. Soumahoro F. Bouebari
  13. 84' B. Kiwa J. Robinand
  14. FT3-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1R. Risser
  2. 3A. Nanah
  3. 4R. Hrich
  4. 2A. Nuss
  5. 7D. Jean
  6. 11F. Christophe ▼ 72'
  7. 6J. Robinand ▼ 84'
  8. 8H. Diarra ▼ 63'
  9. 5F. Bouebari ▼ 84'
  10. 10L. Depuidt
  11. 9M. Kanouté ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14R. Nzingoula ▲ 63'
  2. 12B. Besic ▲ 72'
  3. 15J. Sebas ▲ 72'
  4. 16M. Soumahoro ▲ 84'
  5. 13B. Kiwa ▲ 84'
Champigneulles HLV: F. Tarillon
  1. 10T. Bourcier ▼ 63'
  2. 11K. Djecta ▼ 63'
  3. 1P. Jacquot
  4. 4D. Montgenie
  5. 3A. Mohamed Soumaila ▼ 81'
  6. 5F. Kerdoud
  7. 2P. Guerin
  8. 8A. Aznar
  9. 6G. Fregona
  10. 9R. Berisha ▼ 81'
  11. 7J. Umbdenstock

Dự bị 5

  1. 13B. Kabanda ▲ 63'
  2. 12I. Arbouze ▲ 63'
  3. 15M. Perrot ▲ 81'
  4. 14V. Logallo ▲ 81'
  5. 16M. Silvetti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
54Ghi được19
39Thủng lưới57
2.08Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu