RC Strasbourg Alsace II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Épernay

RC Strasbourg Alsace II vs Épernay

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 2-1 Épernay tại National 3 - Group F, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 1, hòa 1, Épernay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 2
Sân vận động
Parc des Sports, Molsheim
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WWLLW Épernay
  1. 6' J. Robinand 1-0
  2. 20' 1-1 R. Risserphản lưới
  3. 44' D. Jean11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Suso L. Mothiba
  6. 49' N. Jeanne L. Hennequin
  7. 69' M. Soumahoro F. Christophe
  8. 74' J. Sebas D. Jean
  9. 74' J. Izard U. Topalcı
  10. 84' V. Ravillion B. Lhams
  11. 86' L. Depuidt A. Ahmed
  12. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1R. Risser
  2. 2A. Nuss
  3. 3A. Toumanian
  4. 7D. Jean ▼ 74'
  5. 11F. Christophe ▼ 69'
  6. 8J. Robinand
  7. 10A. Ahmed ▼ 86'
  8. 6F. Bouebari
  9. 5S. Wassa
  10. 9L. Mothiba ▼ 46'
  11. 4Y. Dumay

Dự bị 5

  1. 15M. Suso ▲ 46'
  2. 16M. Soumahoro ▲ 69'
  3. 14J. Sebas ▲ 74'
  4. 12L. Depuidt ▲ 86'
  5. 13P. Edouard
Épernay HLV: S. Laquait
  1. 11V. Nkoukamajella
  2. 1B. Dubois
  3. 8N. Boulacheb
  4. 5K. Kouang
  5. 6K. Mulalic
  6. 4I. Kumbi Lema
  7. 7R. Sido
  8. 2L. Hennequin ▼ 49'
  9. 9U. Topalcı ▼ 74'
  10. 3S. Aber
  11. 10B. Lhams ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 15N. Jeanne ▲ 49'
  2. 13J. Izard ▲ 74'
  3. 14V. Ravillion ▲ 84'
  4. 16M. Zoumboi
  5. 12U. Ricciuti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
54Ghi được37
39Thủng lưới42
2.08Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu