AS Prix-lès-Mézières
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jarville JF

AS Prix-lès-Mézières vs Jarville JF

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 4-0 Jarville JF tại National 3 - Group F, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 0, Jarville JF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 2
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
LLLLL Jarville JF
  1. 13' M. Houlot 1-0
  2. 33' M. Thioune 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' B. Capnagaj M. Houlot
  5. 53' B. Capnagaj 3-0
  6. 56' N. Pesin S. Bakhada
  7. 56' R. Casi T. Dalbin
  8. 62' K. Gerardot S. Lamine
  9. 72' A. Dubois R. Marbeuhan
  10. 72' W. Tchuameni M. Thioune
  11. 90'+1 W. Tchuameni 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine ▼ 62'
  3. 11N. Lalbertier
  4. 3J. Beneto
  5. 2D. Rezkou
  6. 6F. Borgniet
  7. 9M. Thioune ▼ 72'
  8. 4M. Bana
  9. 8R. Marbeuhan ▼ 72'
  10. 10M. Bamba
  11. 7M. Houlot ▼ 48'

Dự bị 5

  1. 12B. Capnagaj ▲ 48'
  2. 15K. Gerardot ▲ 62'
  3. 13A. Dubois ▲ 72'
  4. 14W. Tchuameni ▲ 72'
  5. 16T. Dubois
Jarville JF HLV: A. Rigole
  1. 1S. Lautar
  2. 5T. Dalbin ▼ 56'
  3. 4V. Colas
  4. 2V. Arnould
  5. 6W. Dalbin
  6. 3Q. Henry
  7. 7S. Rose
  8. 8L. Nallbani
  9. 10A. Boudaille
  10. 9O. Dintrich
  11. 11S. Bakhada ▼ 56'

Dự bị 3

  1. 13N. Pesin ▲ 56'
  2. 12R. Casi ▲ 56'
  3. 14M. Engel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được19
30Thủng lưới89
1.59Bàn thắng mỗi trận0.73
10Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu