Illkirch Graffenstaden
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Troyes II

Illkirch Graffenstaden vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: Illkirch Graffenstaden 1-3 Troyes II tại National 3 - Group F, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Illkirch Graffenstaden thắng 0, hòa 1, Troyes II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 17
Sân vận động
Stade Albert Schweitzer, Illkirch Graffenstaden
Trọng tài
L. Joppe
Phong độ
LLLLL Illkirch Graffenstaden
WLDLW Troyes II
  1. 21' D. Dongmo N. Chadli
  2. HT0-0
  3. 64' 0-1 R. Kohon
  4. 71' I. Noumansana 1-1
  5. 72' A. Afroun G. Ruiz
  6. 72' O. Lusamba I. Noumansana
  7. 80' 1-2 M. Camara
  8. 82' 1-3 L. Ilić
  9. 83' A. Lefebvre M. Camara
  10. 88' M. Godel L. North
  11. FT1-3

Đội hình

Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 1A. Schmitt
  2. 5L. North ▼ 88'
  3. 3F. Reeb
  4. 4D. Bopaka Nke Ngamuanya
  5. 2V. Huber
  6. 11G. Ruiz ▼ 72'
  7. 8V. Destenay
  8. 6I. Benkaid
  9. 9I. Noumansana ▼ 72'
  10. 10N. Pfrimmer
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 14A. Afroun ▲ 72'
  2. 15O. Lusamba ▲ 72'
  3. 13M. Godel ▲ 88'
  4. 16E. Kihoulou
  5. 12M. Banfi
Troyes II HLV: G. Amzine
  1. 2I. Bamba
  2. 1A. Jorjet
  3. 5M. Coulibaly
  4. 4R. Kohon
  5. 3M. Hamdi
  6. 8L. Ilić
  7. 10B. Dominguès
  8. 11N. Chadli ▼ 21'
  9. 6B. Diop
  10. 9Suk Hyun-Jun
  11. 7M. Camara ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 12D. Dongmo ▲ 21'
  2. 13A. Lefebvre ▲ 83'
  3. 14D. Mazou-Sacko
  4. 16L. Amblard
  5. 15N. Gassama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được53
48Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận2.04
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu