US Raon-l'Étape
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Illkirch Graffenstaden

US Raon-l'Étape vs Illkirch Graffenstaden

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 3-2 Illkirch Graffenstaden tại National 3 - Group F, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 3, hòa 3, Illkirch Graffenstaden thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 2
Sân vận động
Stade Paul Gasser, Raon-l'Etape
Trọng tài
M. Richard
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
LLLLL Illkirch Graffenstaden
  1. 5' K. Duminy 1-0
  2. 41' 1-1 S. Lohouses
  3. HT1-1
  4. 49' 1-2 N. Pfrimmer
  5. 52' O. Hassidou 2-2
  6. 68' M. Godel V. Huber
  7. 70' Y. Abdallah O. Hassidou
  8. 71' M. Samba 3-2
  9. 84' W. Tchamako L. North
  10. FT3-2

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1C. Schmittheissler
  2. 8Jérémias Tango
  3. 5K. Kouang
  4. 3D. Tchamajieu
  5. 7J. Masson
  6. 2L. Carliez
  7. 6M. Bah
  8. 10O. Hassidou ▼ 70'
  9. 4M. Evouna Etoundi
  10. 9K. Duminy
  11. 11M. Samba

Dự bị 5

  1. 13Y. Abdallah ▲ 70'
  2. 16B. Horiot
  3. 14K. Sylla
  4. 12R. Géhin
  5. 15A. Coulibaly
Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 3E. Sahakyan
  2. 1A. Schmitt
  3. 4L. North ▼ 84'
  4. 5Q. Bahl
  5. 10A. Karasahin
  6. 2V. Huber ▼ 68'
  7. 6G. Ruiz
  8. 8V. Destenay
  9. 7J. Aublin
  10. 11N. Pfrimmer
  11. 9S. Lohouses

Dự bị 5

  1. 15M. Godel ▲ 68'
  2. 12W. Tchamako ▲ 84'
  3. 13A. Ducaroy
  4. 16E. Kihoulou
  5. 14L. Noumbissie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được34
27Thủng lưới48
1.81Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu