Lille OSC II
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Dieppe

Lille OSC II vs FC Dieppe

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 3-4 FC Dieppe tại National 3 - Group E, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 25
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
LDDDW FC Dieppe
  1. 6' 0-1 Q. Stockley
  2. 15' 0-2 Q. Stockley
  3. 28' A. Faïz 1-2
  4. 32' 1-3 Y. Athéba
  5. HT1-3
  6. 46' D. Lucea M. Costarelli
  7. 50' A. Faïz 2-3
  8. 68' J. Dauvergne R. Chombart
  9. 68' K. N'Chobi Y. Athéba
  10. 68' 2-4 Y. Athéba
  11. 75' M. Akalé A. Ayodele
  12. 75' S. Diaoune A. Faïz
  13. 81' G. Kitenge Q. Stockley
  14. 85' K. Hamidi V. Vanbaleghem
  15. 85' Y. Lachaab 3-4
  16. 87' N. Mahut W. Honsor
  17. FT3-4

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1L. Olmeta
  2. 2K. Nagera
  3. 3M. Costarelli▼ 46'
  4. 4M. Goffi
  5. 6V. Vanbaleghem▼ 85'
  6. 10A. Faïz▼ 75'
  7. 8Y. Khalifi
  8. 5V. Bonnechère
  9. 11Y. Lachaab
  10. 7Y. Djellel
  11. 9A. Ayodele▼ 75'

Dự bị 5

  1. 13D. Lucea▲ 46'
  2. 15M. Akalé▲ 75'
  3. 14S. Diaoune▲ 75'
  4. 12K. Hamidi▲ 85'
  5. 16J. Revault
FC Dieppe HLV: D. Bekkar
  1. 1A. Lefebvre
  2. 4B. Mendes
  3. 2L. Jerome
  4. 5F. Vasseur
  5. 11S. Diaby
  6. 8E. Beuvain
  7. 6V. Carpentier
  8. 3W. Honsor▼ 87'
  9. 10R. Chombart▼ 68'
  10. 7Q. Stockley▼ 81'
  11. 9Y. Athéba▼ 68'

Dự bị 5

  1. 13J. Dauvergne▲ 68'
  2. 14K. N'Chobi▲ 68'
  3. 15G. Kitenge▲ 81'
  4. 12N. Mahut▲ 87'
  5. 16O. Sertoglü

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được60
30Thủng lưới25
1.81Bàn thắng mỗi trận2.31
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu