Entente S St Gratien
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Reims II

Entente S St Gratien vs Reims II

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 2-2 Reims II tại National 3 - Group E, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 0, hòa 2, Reims II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 24
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
DWDDL Reims II
  1. 21' 0-1 N. Sissoko
  2. 26' 0-2 I. Orazi
  3. 32' S. Bah L. Pambou
  4. HT0-2
  5. 56' E. Tatsinkou Fonkou M. Camara
  6. 56' J. Badjoko I. Doucouré
  7. 61' A. Dansokho E. Zabi
  8. 61' A. Gory T. Diarrassouba
  9. 74' A. Oubachir S. Katende
  10. 82' A. Ochoche Abdoul Koné
  11. 90'+3 J. Badjoko 1-2
  12. 90'+4 J. Badjoko 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4L. Larade
  3. 3L. Pambou ▼ 32'
  4. 2S. Coulibaly
  5. 8E. Dieye
  6. 6Y. Vardin
  7. 7M. Soumarè
  8. 11M. Camara ▼ 56'
  9. 5S. Katende ▼ 74'
  10. 9A. Fofana
  11. 10I. Doucouré ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 12S. Bah ▲ 32'
  2. 14E. Tatsinkou Fonkou ▲ 56'
  3. 15J. Badjoko ▲ 56'
  4. 13A. Oubachir ▲ 74'
  5. 16J. Thumarin
Reims II HLV: F. Chalençon
  1. 1S. Sylla
  2. 2Abdoul Koné ▼ 82'
  3. 6S. Koeberlé
  4. 5M. Diadie
  5. 8E. Zabi ▼ 61'
  6. 3M. Borne
  7. 10I. Orazi
  8. 11A. Baradji
  9. 9N. Sissoko
  10. 7T. Diarrassouba ▼ 61'
  11. 4M. Jeng

Dự bị 5

  1. 15A. Dansokho ▲ 61'
  2. 14A. Gory ▲ 61'
  3. 13A. Ochoche ▲ 82'
  4. 12K. Kie
  5. 16L. Ripert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được49
35Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu