Olympique St Quentin
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Calais RUFC

Olympique St Quentin vs Calais RUFC

Tỷ số chung cuộc: Olympique St Quentin 4-1 Calais RUFC tại National 3 - Group E, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 23
Sân vận động
Stade Paul Debrésie, Saint-Quentin
Phong độ
DWDWL Olympique St Quentin
LLLLW Calais RUFC
  1. 3' L. Sylla 1-0
  2. 11' R. Herlem S. Ferouelle
  3. 24' 1-1 C. Beauvue
  4. 44' F. Stevance 2-1
  5. 45'+1 N. Amrane 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' C. Cottet M. Barro
  8. 46' E. Garot K. Godet
  9. 51' L. Pélissier E. Le Sech
  10. 51' S. Alexander R. Denquin
  11. 78' A. Boucher F. Stevance
  12. 79' M. Varane L. Pélissier
  13. 85' N. Amrane11m 4-1
  14. 86' Z. Bouchema G. Dorvil
  15. FT4-1

Đội hình

Olympique St Quentin HLV: D. D'Ascenzo
  1. 1M. Hucliez
  2. 2B. Pasguay
  3. 4F. Latte
  4. 5L. Sylla
  5. 3A. Bellebrahim
  6. 6O. Dignan
  7. 7M. Barro▼ 46'
  8. 8K. Godet▼ 46'
  9. 9F. Stevance▼ 78'
  10. 11G. Dorvil▼ 86'
  11. 10N. Amrane

Dự bị 5

  1. 12C. Cottet▲ 46'
  2. 13E. Garot▲ 46'
  3. 14A. Boucher▲ 78'
  4. 15Z. Bouchema▲ 86'
  5. 16Q. Mielcarek
Calais RUFC HLV: S. Jore
  1. 1T. Hamelin
  2. 4A. Mogès
  3. 19R. Denquin▼ 51'
  4. 15T. Loridan
  5. 20S. Ferouelle▼ 11'
  6. 24A. Seize
  7. 10T. Lemaître
  8. 6E. Le Sech▼ 51'
  9. 9C. Beauvue
  10. 11R. Merlen
  11. 8R. Knockaert

Dự bị 5

  1. 21R. Herlem▲ 11'
  2. 7L. Pélissier▲ 51'
  3. 27S. Alexander▲ 51'
  4. 14M. Varane▲ 79'
  5. 30N. Level

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
44Ghi được32
45Thủng lưới48
1.69Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu