Le Pays du Valois
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Reims II

Le Pays du Valois vs Reims II

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 1-4 Reims II tại National 3 - Group E, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 20
Sân vận động
Stade Municipal Olivier Lovighi, Le Plessis-Belleville
Phong độ
LLLDL Le Pays du Valois
DWDDL Reims II
  1. 27' 0-1 N. Sissoko11m
  2. 39' 0-2 L. Sylla
  3. 45' 0-3 Z. Hortalinphản lưới
  4. HT0-3
  5. 46' A. Dosso A. Toufiqui
  6. 46' N. Sacko R. Kerrouche
  7. 59' A. Dansokho E. Zabi
  8. 65' H. Solomon E. Digbeu
  9. 66' B. Savane11m 1-3
  10. 73' T. Diarrassouba A. Tia
  11. 73' 1-4 N. Sissoko
  12. 83' M. Titalom Penka K. Kie
  13. 83' S. Burek A. Ochoche
  14. FT1-4

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 5I. Savane
  3. 2E. Digbeu ▼ 65'
  4. 3A. Soumaré
  5. 4Y. Laban
  6. 7J. Saki
  7. 6B. Sankoh
  8. 8R. Kerrouche ▼ 46'
  9. 10A. Toufiqui ▼ 46'
  10. 9B. Savane
  11. 11L. Aka

Dự bị 5

  1. 13A. Dosso ▲ 46'
  2. 15N. Sacko ▲ 46'
  3. 16H. Solomon ▲ 65'
  4. 12B. Bartolomeu
  5. 14H. Gaye
Reims II HLV: F. Chalençon
  1. 1L. Ripert
  2. 2A. Ochoche ▼ 83'
  3. 4K. Kie ▼ 83'
  4. 6S. Koeberlé
  5. 5M. Diadie
  6. 8E. Zabi ▼ 59'
  7. 3M. Borne
  8. 11A. Baradji
  9. 7L. Sylla
  10. 9N. Sissoko
  11. 10A. Tia ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 15A. Dansokho ▲ 59'
  2. 14T. Diarrassouba ▲ 73'
  3. 13M. Titalom Penka ▲ 83'
  4. 12S. Burek ▲ 83'
  5. 16M. Morville

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được49
44Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu