Calais RUFC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Pays du Valois

Calais RUFC vs Le Pays du Valois

Tỷ số chung cuộc: Calais RUFC 2-3 Le Pays du Valois tại National 3 - Group E, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 19
Sân vận động
Stade de l'Epopée, Calais
Phong độ
LLLLW Calais RUFC
LLLDL Le Pays du Valois
  1. 31' 0-1 B. Savane11m
  2. 42' E. Le Sech G. Jobava
  3. HT0-1
  4. 57' A. Mogès R. Knockaert
  5. 57' K. Nguechoung R. Kerrouche
  6. 57' N. Sacko B. Savane
  7. 59' 0-2 L. Aka
  8. 73' M. Varane R. Merlen
  9. 73' S. Belvalette L. Pélissier
  10. 73' A. Dosso L. Aka
  11. 73' J. Saki A. Toufiqui
  12. 76' T. Dengerma 1-2
  13. 77' 1-3 N. Sacko
  14. 81' H. Solomon B. Sankoh
  15. 89' T. Dengerma 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Calais RUFC HLV: O. Laridon
  1. 1T. Hamelin
  2. 22A. Gobert
  3. 5A. Lesage
  4. 15T. Loridan
  5. 25G. Jobava ▼ 42'
  6. 7L. Pélissier ▼ 73'
  7. 9C. Beauvue
  8. 11R. Merlen ▼ 73'
  9. 33T. Dengerma
  10. 27S. Alexander
  11. 8R. Knockaert ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 6E. Le Sech ▲ 42'
  2. 4A. Mogès ▲ 57'
  3. 14M. Varane ▲ 73'
  4. 17S. Belvalette ▲ 73'
  5. 30N. Level
Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 5I. Savane
  3. 2E. Digbeu
  4. 3A. Soumaré
  5. 4Y. Laban
  6. 6B. Sankoh ▼ 81'
  7. 8R. Kerrouche ▼ 57'
  8. 10A. Toufiqui ▼ 73'
  9. 9B. Savane ▼ 57'
  10. 7K. Mendy
  11. 11L. Aka ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 12K. Nguechoung ▲ 57'
  2. 14N. Sacko ▲ 57'
  3. 13A. Dosso ▲ 73'
  4. 15J. Saki ▲ 73'
  5. 16H. Solomon ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
32Ghi được36
48Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu