Olympique St Quentin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valenciennes FC II

Olympique St Quentin vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Olympique St Quentin 1-0 Valenciennes FC II tại National 3 - Group E, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 19
Sân vận động
Stade Paul Debrésie, Saint-Quentin
Phong độ
DWDWL Olympique St Quentin
DLWLL Valenciennes FC II
  1. HT0-0
  2. 46' C. Diouf T. Lienard
  3. 46' G. Dorvil 1-0
  4. 59' B. Marcel Dureux A. Konaté
  5. 69' E. Garot J. Athale
  6. 69' M. Barro F. Stevance
  7. 75' Y. Sylla E. Julien
  8. 75' Y. Haouari C. Antoine
  9. 87' Z. Bouchema N. Amrane
  10. 87' A. Ciobanu A. Goelzer
  11. 87' M. Kebbeh Y. El Amri
  12. FT1-0

Đội hình

Olympique St Quentin HLV: D. D'Ascenzo
  1. 1M. Hucliez
  2. 3B. Pasguay
  3. 10J. Athale ▼ 69'
  4. 4F. Latte
  5. 5L. Sylla
  6. 8A. Boucher
  7. 6K. Godet
  8. 9F. Stevance ▼ 69'
  9. 7G. Dorvil
  10. 2E. Julien ▼ 75'
  11. 11N. Amrane ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 13E. Garot ▲ 69'
  2. 14M. Barro ▲ 69'
  3. 12Y. Sylla ▲ 75'
  4. 15Z. Bouchema ▲ 87'
  5. 16Q. Mielcarek
Valenciennes FC II HLV: P. Blois
  1. 1C. Obin
  2. 4A. Goelzer ▼ 87'
  3. 2T. Lienard ▼ 46'
  4. 3P. Ndinga Ossibadjouo
  5. 5S. Niakaté
  6. 9A. Konaté ▼ 59'
  7. 8J. Ngoya
  8. 6J. Moursou
  9. 10Y. El Amri ▼ 87'
  10. 11E. Moké
  11. 7C. Antoine ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14C. Diouf ▲ 46'
  2. 16B. Marcel Dureux ▲ 59'
  3. 15Y. Haouari ▲ 75'
  4. 13A. Ciobanu ▲ 87'
  5. 12M. Kebbeh ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được26
45Thủng lưới40
1.69Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu