Pays de Cassel
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Reims II

Pays de Cassel vs Reims II

Tỷ số chung cuộc: Pays de Cassel 2-4 Reims II tại National 3 - Group E, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 13
Sân vận động
Stade Auguste Damette 1, Hazebrouck
Phong độ
DLWDD Pays de Cassel
DWDDL Reims II
  1. 37' R. Burnel 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 S. Koeberlé
  4. 57' K. Mansouri A. Dansokho
  5. 67' M. Titalom Penka A. Gory
  6. 70' 1-2 I. Orazi
  7. 71' L. Lefranc C. Masson
  8. 73' 1-3 L. Sylla
  9. 78' 1-4 A. Solvet
  10. 85' G. Geru R. Rabeï
  11. 85' K. Rocheteau Y. Bensaber
  12. 85' M. Thiel C. Rapaille
  13. 85' A. Baradji L. Sylla
  14. 85' M. Borne S. Burek
  15. 85' N. Bruneel 2-4
  16. FT2-4

Đội hình

Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 3C. Rapaille ▼ 85'
  3. 5C. Brasseur
  4. 7N. Bruneel
  5. 9R. Rabeï ▼ 85'
  6. 6B. Vérité
  7. 2C. Masson ▼ 71'
  8. 4Y. Nkou
  9. 8T. Maréchal
  10. 11R. Burnel
  11. 10Y. Bensaber ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 14L. Lefranc ▲ 71'
  2. 12G. Geru ▲ 85'
  3. 15K. Rocheteau ▲ 85'
  4. 13M. Thiel ▲ 85'
Reims II HLV: F. Chalençon
  1. 1S. Sylla
  2. 5K. Prouchet
  3. 2A. Marsli
  4. 3S. Burek ▼ 85'
  5. 4J. Kondé
  6. 6S. Koeberlé
  7. 8A. Dansokho ▼ 57'
  8. 11I. Orazi
  9. 9A. Gory ▼ 67'
  10. 10L. Sylla ▼ 85'
  11. 7A. Solvet

Dự bị 5

  1. 13K. Mansouri ▲ 57'
  2. 15M. Titalom Penka ▲ 67'
  3. 14A. Baradji ▲ 85'
  4. 12M. Borne ▲ 85'
  5. 16M. Morville

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
38Ghi được49
53Thủng lưới38
1.36Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu