Olympique St Quentin
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pays de Cassel

Olympique St Quentin vs Pays de Cassel

Tỷ số chung cuộc: Olympique St Quentin 2-2 Pays de Cassel tại National 3 - Group E, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 10
Sân vận động
Stade Paul Debrésie, Saint-Quentin
Phong độ
DWDWL Olympique St Quentin
DLWDD Pays de Cassel
  1. 17' R. Rabeï K. Rocheteau
  2. HT0-0
  3. 46' M. Hucliez A. Mendes
  4. 49' 0-1 N. Bruneel
  5. 65' F. Stevance G. Dorvil
  6. 65' M. Fall A. Boucher
  7. 65' H. Dubreucq Y. Bensaber
  8. 65' M. Valdher N. Merabti
  9. 78' F. Stevance 1-1
  10. 80' Z. Bouchema C. Cottet
  11. 84' N. Amrane 2-1
  12. 90'+2 M. Thiel C. Brasseur
  13. 90'+1 2-2 R. Rabeï
  14. FT2-2

Đội hình

Olympique St Quentin HLV: D. D'Ascenzo
  1. 1A. Mendes ▼ 46'
  2. 2B. Pasguay
  3. 4D. Milandou
  4. 5F. Latte
  5. 3A. Bellebrahim
  6. 10C. Cottet ▼ 80'
  7. 8A. Boucher ▼ 65'
  8. 6O. Dignan
  9. 11G. Dorvil ▼ 65'
  10. 7E. Julien
  11. 9N. Amrane

Dự bị 5

  1. 16M. Hucliez ▲ 46'
  2. 14F. Stevance ▲ 65'
  3. 13M. Fall ▲ 65'
  4. 15Z. Bouchema ▲ 80'
  5. 12N. Lungituka
Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 3C. Brasseur ▼ 90'
  3. 4C. Victoor
  4. 7N. Bruneel
  5. 6L. Logghe
  6. 5Y. Nkou
  7. 2T. Maréchal
  8. 8R. Burnel
  9. 9K. Rocheteau ▼ 17'
  10. 11N. Merabti ▼ 65'
  11. 10Y. Bensaber ▼ 65'

Dự bị 4

  1. 15R. Rabeï ▲ 17'
  2. 12H. Dubreucq ▲ 65'
  3. 14M. Valdher ▲ 65'
  4. 13M. Thiel ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
44Ghi được38
45Thủng lưới53
1.69Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu