Le Pays du Valois
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dieppe

Le Pays du Valois vs FC Dieppe

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 1-2 FC Dieppe tại National 3 - Group E, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal Olivier Lovighi, Le Plessis-Belleville
Phong độ
LLLDL Le Pays du Valois
LDDDW FC Dieppe
  1. HT0-0
  2. 61' V. Carpentier Q. Stockley
  3. 65' 0-1 S. Diaby
  4. 67' M. El Hajjami R. Chombart
  5. 70' A. Dosso N. Sacko
  6. 70' B. Bartolomeu K. Mendy
  7. 77' B. Savane L. Aka
  8. 80' A. Toufiqui 1-1
  9. 85' R. Kerrouche J. Saki
  10. 85' Y. Laban K. Nguechoung
  11. 85' J. Dauvergne M. El Hajjami
  12. 90'+4 1-2 J. Dauvergne
  13. FT1-2

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 4H. Solomon
  3. 3I. Savane
  4. 2R. Bouvier
  5. 8J. Saki ▼ 85'
  6. 5B. Sankoh
  7. 10A. Toufiqui
  8. 6K. Nguechoung ▼ 85'
  9. 9K. Mendy ▼ 70'
  10. 7L. Aka ▼ 77'
  11. 11N. Sacko ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15A. Dosso ▲ 70'
  2. 14B. Bartolomeu ▲ 70'
  3. 16B. Savane ▲ 77'
  4. 12R. Kerrouche ▲ 85'
  5. 13Y. Laban ▲ 85'
FC Dieppe HLV: D. Bekkar
  1. 1A. Lefebvre
  2. 4B. Mendes
  3. 2L. Jerome
  4. 5F. Vasseur
  5. 3N. Mahut
  6. 11S. Diaby
  7. 8E. Beuvain
  8. 6J. Jacqueray
  9. 9O. Sertoglü
  10. 10R. Chombart ▼ 67'
  11. 7Q. Stockley ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15V. Carpentier ▲ 61'
  2. 14M. El Hajjami ▲ 67'
  3. 16J. Dauvergne ▲ 85'
  4. 13M. Ousfar
  5. 12T. Noel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được60
44Thủng lưới25
1.38Bàn thắng mỗi trận2.31
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu