Entente S St Gratien
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
OCPAM

Entente S St Gratien vs OCPAM

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 3-2 OCPAM tại National 3 - Group E, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 7
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
WWLLL OCPAM
  1. 8' 0-1 S. Gourch
  2. 28' 0-2 R. Mabunda
  3. 37' M. Camara D. Harmon
  4. 43' A. Fofana 1-2
  5. HT1-2
  6. 57' A. Fofana11m 2-2
  7. 63' H. Karamoko R. Evora Moniz
  8. 63' S. Rouane S. Gourch
  9. 72' I. Seck I. Doucouré
  10. 75' S. Coulibaly 3-2
  11. 77' E. Eyock M. Sacko
  12. 81' J. Badjoko A. Fofana
  13. 82' G. Dézothez A. Harvey
  14. 82' S. Kamara A. Mimbelé
  15. FT3-2

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4S. Bah
  3. 2S. Coulibaly
  4. 3A. Tavares Cassama
  5. 8E. Dieye
  6. 6Y. Vardin
  7. 7M. Soumarè
  8. 5S. Katende
  9. 9D. Harmon ▼ 37'
  10. 10A. Fofana ▼ 81'
  11. 11I. Doucouré ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 13M. Camara ▲ 37'
  2. 15I. Seck ▲ 72'
  3. 14J. Badjoko ▲ 81'
  4. 16J. Thumarin
  5. 12S. Fofana
OCPAM HLV: H. Papavero
  1. 1T. Dubois
  2. 5R. Mabunda
  3. 7A. Harvey ▼ 82'
  4. 8R. Evora Moniz ▼ 63'
  5. 2A. Mimbelé ▼ 82'
  6. 6C. Bombo
  7. 3M. Kebe
  8. 10N. Homsa
  9. 4M. Sacko ▼ 77'
  10. 9S. Kyei
  11. 11S. Gourch ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 15H. Karamoko ▲ 63'
  2. 13S. Rouane ▲ 63'
  3. 12E. Eyock ▲ 77'
  4. 16G. Dézothez ▲ 82'
  5. 14S. Kamara ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
26Ghi được38
35Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu