Stade Plabennec
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Briochin II

Stade Plabennec vs Stade Briochin II

Tỷ số chung cuộc: Stade Plabennec 4-1 Stade Briochin II tại National 3 - Group E, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Plabennec thắng 2, hòa 1, Stade Briochin II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 1
Sân vận động
Stade de Kervéguen, Plabennec
Phong độ
DLLLD Stade Plabennec
WWDWL Stade Briochin II
  1. 6' R. Mourdi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Da Silva S. Bourhis
  4. 52' T. Guillou 2-0
  5. 56' N. Pécheur Y. Cefbert
  6. 56' B. Mandiouban A. Diarra
  7. 67' N. Madec N. Pellen
  8. 75' 2-1 E. Saulnier
  9. 79' J. Danielphản lưới 3-1
  10. 81' S. Devrand Y. Merrien
  11. 81' A. Lengrand S. Soumah
  12. 82' H. Badoual J. Le Borgne
  13. 90' R. Mourdi 4-1
  14. FT4-1

Đội hình

Stade Plabennec HLV: N. Cloarec
  1. 1A. Laurent
  2. 5J. Pinvidic
  3. 3T. Le Goff
  4. 8T. Guillou
  5. 4S. Bourhis ▼ 46'
  6. 7N. Pellen ▼ 67'
  7. 9R. Mourdi
  8. 2N. Priour
  9. 6Y. Merrien ▼ 81'
  10. 11A. Noah Abogo
  11. 10S. Soumah ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 13M. Da Silva ▲ 46'
  2. 12N. Madec ▲ 67'
  3. 15S. Devrand ▲ 81'
  4. 14A. Lengrand ▲ 81'
  5. 16E. Fernandes
Stade Briochin II HLV: K. Plantet
  1. 3E. Herpe
  2. 4Y. Cefbert ▼ 56'
  3. 6K. Laurent
  4. 9A. Diarra ▼ 56'
  5. 2J. Daniel
  6. 5E. Barreau
  7. 10Y. Ahjaou
  8. 7J. Le Borgne ▼ 82'
  9. 11E. Saulnier
  10. 1E. Tostivint
  11. 8A. Nugent

Dự bị 4

  1. 14N. Pécheur ▲ 56'
  2. 15B. Mandiouban ▲ 56'
  3. 13H. Badoual ▲ 82'
  4. 12T. Thepault Lapous

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
50Ghi được27
50Thủng lưới49
1.85Bàn thắng mỗi trận1.04
2Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu