Saint-Apollinaire
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Quetigny

Saint-Apollinaire vs Quetigny

Tỷ số chung cuộc: Saint-Apollinaire 4-2 Quetigny tại National 3 - Group E, 3 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal 1, Saint-Apollinaire
Phong độ
LLDLW Saint-Apollinaire
LLLLL Quetigny
  1. 13' 0-1 Y. Gharrafi
  2. 16' A. Fransioli 1-1
  3. 19' R. Mannkour 2-1
  4. 45' E. Laudet11m 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' T. Brunet B. Lougsami
  7. 55' Y. Sylla Z. Kamal
  8. 58' G. Desplats S. Rivera
  9. 58' M. Benyahya A. Boughazi
  10. 61' T. Fumont Z. Bouguenna
  11. 65' L. Bled A. Chauvière
  12. 65' O. Mbapandza W. El Idrissi
  13. 78' R. Mannkour 4-1
  14. 85' Dos Santos Rocha D. Camus
  15. 88' 4-2 Y. Nagaz
  16. FT4-2

Đội hình

Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1A. Chauvière ▼ 65'
  2. 2J. Obi
  3. 3E. Laudet
  4. 5E. Lamrani
  5. 6S. Rivera ▼ 58'
  6. 4Y. Oulahri
  7. 10D. Camus ▼ 85'
  8. 8A. Fransioli
  9. 11A. Boughazi ▼ 58'
  10. 7R. Mannkour
  11. 9W. El Idrissi ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14G. Desplats ▲ 58'
  2. 13M. Benyahya ▲ 58'
  3. 16L. Bled ▲ 65'
  4. 12O. Mbapandza ▲ 65'
  5. 15Dos Santos Rocha ▲ 85'
Quetigny HLV: A. Gharrafi
  1. 8K. Balegisa
  2. 1M. Roy
  3. 4F. Anyouzo'o
  4. 5R. Barrigah Benissan
  5. 3L. Baudier
  6. 11Z. Kamal ▼ 55'
  7. 9Y. Gharrafi
  8. 6N. Mahamat
  9. 10Z. Bouguenna ▼ 61'
  10. 7Y. Nagaz
  11. 2B. Lougsami ▼ 46'

Dự bị 3

  1. 12T. Brunet ▲ 46'
  2. 13Y. Sylla ▲ 55'
  3. 14T. Fumont ▲ 61'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
35Ghi được27
49Thủng lưới115
1.3Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới0
18Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu