Morteau Montlebon
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Dolois Foot

Morteau Montlebon vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: Morteau Montlebon 1-1 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group E, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Morteau Montlebon thắng 2, hòa 3, Jura Dolois Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 22
Sân vận động
Stade Henri Schaller, Montlebon
Phong độ
DDLLL Morteau Montlebon
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. HT0-0
  2. 69' A. Sefraoui E. Moutault
  3. 69' M. Essimi Ateba A. Berriss
  4. 71' 0-1 M. Essimi Ateba
  5. 74' H. Cassard L. Marguet
  6. 81' J. Jeannier M. De Vittori
  7. 81' K. Tebourbi R. Benchagra
  8. 81' T. Deboes C. Dupoisot
  9. 90'+2 M. Bonnet 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Morteau Montlebon HLV: S. Mazzotti
  1. 1K. Fraichot
  2. 8R. Bonnet
  3. 7J. Thierry
  4. 3C. Dupoisot ▼ 81'
  5. 2M. Villemain
  6. 11R. Benchagra ▼ 81'
  7. 6M. Bonnet
  8. 4A. Rouge
  9. 5M. De Vittori ▼ 81'
  10. 10L. Marguet ▼ 74'
  11. 9M. Meunier

Dự bị 4

  1. 12H. Cassard ▲ 74'
  2. 14J. Jeannier ▲ 81'
  3. 15K. Tebourbi ▲ 81'
  4. 13T. Deboes ▲ 81'
Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1D. Alampasu
  2. 2J. Dinkota
  3. 3V. Liénard
  4. 4W. Mendy
  5. 6J. Aidoud
  6. 5K. Matukondolo
  7. 7E. Hari
  8. 8T. Le Menn
  9. 10A. Berriss ▼ 69'
  10. 11E. Moutault ▼ 69'
  11. 9W. Misiak

Dự bị 5

  1. 15A. Sefraoui ▲ 69'
  2. 13M. Essimi Ateba ▲ 69'
  3. 14F. Ouaamar
  4. 12T. Diallo
  5. 16T. Louis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
30Ghi được49
42Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.81
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu