Dijon FCO II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Morteau Montlebon

Dijon FCO II vs Morteau Montlebon

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 0-0 Morteau Montlebon tại National 3 - Group E, 16 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 21
Sân vận động
DFCO Centre d’Entraînement et de Formation, Saint-Apollinaire
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
DDLLL Morteau Montlebon
  1. HT0-0
  2. 46' N. Bertil L. Etoga
  3. 64' E. Valey D. Glao
  4. 64' F. Tournier R. Benchagra
  5. 73' C. Dupoisot K. Tebourbi
  6. 80' R. Da Silva Pereira L. Schmitt
  7. 80' T. Blot G. Lafontaine
  8. 88' H. Cassard M. Meunier
  9. 88' T. Deboes J. Thierry
  10. FT0-0

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1A. Moncet
  2. 3A. Fofana
  3. 4A. Drouhin
  4. 5R. Benchaa
  5. 8L. Etoga ▼ 46'
  6. 9D. Glao ▼ 64'
  7. 6Y. Chahid
  8. 2G. Lafontaine ▼ 80'
  9. 10L. Schmitt ▼ 80'
  10. 11I. Camara
  11. 7Z. Moco

Dự bị 5

  1. 13N. Bertil ▲ 46'
  2. 15E. Valey ▲ 64'
  3. 14R. Da Silva Pereira ▲ 80'
  4. 12T. Blot ▲ 80'
  5. 16E. Breviglieri
Morteau Montlebon HLV: S. Mazzotti
  1. 1K. Fraichot
  2. 8R. Bonnet
  3. 3J. Thierry ▼ 88'
  4. 5K. Tebourbi ▼ 73'
  5. 2M. Villemain
  6. 11R. Benchagra ▼ 64'
  7. 6M. Bonnet
  8. 4A. Rouge
  9. 7M. De Vittori
  10. 10L. Marguet
  11. 9M. Meunier ▼ 88'

Dự bị 4

  1. 13F. Tournier ▲ 64'
  2. 14C. Dupoisot ▲ 73'
  3. 15H. Cassard ▲ 88'
  4. 12T. Deboes ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được30
25Thủng lưới42
1.88Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu