F.C. Sochaux-Montbéliard II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Saint-Apollinaire

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Saint-Apollinaire

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 2-2 Saint-Apollinaire tại National 3 - Group E, 15 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 12
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
LLDLW Saint-Apollinaire
  1. 21' A. Amoros 1-0
  2. 23' 1-1 A. Boughazi
  3. 31' 1-2 A. Boughazi
  4. HT1-2
  5. 50' A. Amoros 2-2
  6. 62' A. Anane A. Boughazi
  7. 62' S. Rivera C. Gaudillier
  8. 74' H. Bitega W. El Idrissi
  9. 77' M. Pezard R. Tueba Kalambote
  10. 80' G. Desplats A. Faye
  11. FT2-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1K. Agro
  2. 3K. Camélé
  3. 5K. Coulibaly
  4. 4J. Atangana
  5. 2N. Galves
  6. 9R. Tueba Kalambote ▼ 77'
  7. 11A. Delphis
  8. 8A. Amoros
  9. 6T. Adjakly
  10. 7B. M'Backé N'Diayé
  11. 10A. Daho

Dự bị 5

  1. 15M. Pezard ▲ 77'
  2. 13A. Diakhité
  3. 12E. Balenga Nsombi
  4. 16M. Popow
  5. 14N. Abdou
Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1L. Bled
  2. 2J. Obi
  3. 9J. Michelet
  4. 4E. Lamrani
  5. 3S. Berete
  6. 5Y. Oulahri
  7. 8A. Faye ▼ 80'
  8. 6A. Fransioli
  9. 10C. Gaudillier ▼ 62'
  10. 11A. Boughazi ▼ 62'
  11. 7W. El Idrissi ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14A. Anane ▲ 62'
  2. 12S. Rivera ▲ 62'
  3. 13H. Bitega ▲ 74'
  4. 15G. Desplats ▲ 80'
  5. 16A. Chauvière

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
69Ghi được35
31Thủng lưới49
2.65Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu