Besançon Football
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Apollinaire

Besançon Football vs Saint-Apollinaire

Tỷ số chung cuộc: Besançon Football 3-1 Saint-Apollinaire tại National 3 - Group E, 3 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 10
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Besançon
Phong độ
LWWLW Besançon Football
LLDLW Saint-Apollinaire
  1. 26' H. Chergui 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' D. Da Silva 2-0
  4. 63' J. Pinche A. Boughazi
  5. 70' 2-1 J. Michelet
  6. 74' J. Adjakly M. Demougeot
  7. 74' A. Fransioli S. Rivera
  8. 74' D. Camus H. Bitega
  9. 85' Youness Daoughi J. Pellissard
  10. 90'+4 J. Mendy H. Chergui
  11. 90'+3 Youness Daoughi 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Besançon Football HLV: B. Pansier
  1. 1R. Vauthey
  2. 5A. Dirand
  3. 10H. Chergui ▼ 90'
  4. 4S. Thiao
  5. 3M. Saburu
  6. 8H. Gaye
  7. 7M. Demougeot ▼ 74'
  8. 9J. Pellissard ▼ 85'
  9. 6J. Bernabeu
  10. 2K. Leboeuf
  11. 11D. Da Silva

Dự bị 5

  1. 14J. Adjakly ▲ 74'
  2. 13Youness Daoughi ▲ 85'
  3. 12J. Mendy ▲ 90'
  4. 15R. Amarouch
  5. 16Y. Belhocine
Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1L. Bled
  2. 2J. Obi
  3. 11J. Michelet
  4. 5I. Mané
  5. 4E. Lamrani
  6. 3H. Bitega ▼ 74'
  7. 8S. Rivera ▼ 74'
  8. 6Y. Oulahri
  9. 7A. Faye
  10. 10A. Boughazi ▼ 63'
  11. 9R. Mannkour

Dự bị 5

  1. 13J. Pinche ▲ 63'
  2. 12A. Fransioli ▲ 74'
  3. 14D. Camus ▲ 74'
  4. 16A. Chauvière
  5. 15W. El Idrissi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
52Ghi được35
31Thủng lưới49
2Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu