Dijon FCO II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Apollinaire

Dijon FCO II vs Saint-Apollinaire

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO II 0-1 Saint-Apollinaire tại National 3 - Group E, 13 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 8
Sân vận động
DFCO Centre d’Entraînement et de Formation, Saint-Apollinaire
Phong độ
DLWWL Dijon FCO II
LLDLW Saint-Apollinaire
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 G. Gueye11m
  3. 61' A. Fransioli A. Faye
  4. 73' A. Boughazi J. Michelet
  5. 73' H. Bitega J. Pinche
  6. 73' E. Valey Z. Ariss
  7. 80' A. Gravel R. El Khamali
  8. 80' M. Aboubakar D. Glao
  9. 86' S. Lopes G. Gueye
  10. 88' I. Akakpo G. Lafontaine
  11. FT0-1

Đội hình

Dijon FCO II HLV: C. Point
  1. 1T. Roche
  2. 5K. Attoumani
  3. 4A. Drouhin
  4. 11Z. Ariss ▼ 73'
  5. 8R. El Khamali ▼ 80'
  6. 9D. Glao ▼ 80'
  7. 2G. Lafontaine ▼ 88'
  8. 3T. Blot
  9. 6R. Da Silva Pereira
  10. 10Z. Moco
  11. 7N. Bertil

Dự bị 5

  1. 12E. Valey ▲ 73'
  2. 13A. Gravel ▲ 80'
  3. 15M. Aboubakar ▲ 80'
  4. 14I. Akakpo ▲ 88'
  5. 16A. Moncet
Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1A. Chauvière
  2. 2J. Obi
  3. 11J. Michelet ▼ 73'
  4. 3J. Pinche ▼ 73'
  5. 5I. Mané
  6. 6E. Lamrani
  7. 8S. Rivera
  8. 4Y. Oulahri
  9. 10A. Faye ▼ 61'
  10. 9G. Gueye ▼ 86'
  11. 7R. Mannkour

Dự bị 5

  1. 14A. Fransioli ▲ 61'
  2. 12A. Boughazi ▲ 73'
  3. 15H. Bitega ▲ 73'
  4. 13S. Lopes ▲ 86'
  5. 16L. Bled

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
49Ghi được35
25Thủng lưới49
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu