Jura Dolois Foot
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Quetigny

Jura Dolois Foot vs Quetigny

Tỷ số chung cuộc: Jura Dolois Foot 3-1 Quetigny tại National 3 - Group E, 12 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 8
Sân vận động
Stade Municipal Robert Bobin, Dole
Phong độ
LWWLD Jura Dolois Foot
LLLLL Quetigny
  1. 18' J. Aidoud H. Dincer
  2. 29' 0-1 M. Gaougaou
  3. HT0-1
  4. 66' E. Njie R. Barrigah Benissan
  5. 71' S. Lamblot B. Kaboré
  6. 72' A. Berriss 1-1
  7. 76' A. Berriss11m 2-1
  8. 77' F. Ouaamar A. Berriss
  9. 77' M. Essimi Ateba A. Sefraoui
  10. 81' W. Misiak 3-1
  11. 88' N. Hamdaoui W. Misiak
  12. 88' B. Tbatou B. Zuchowski
  13. 88' Y. Gharrafi C. Mahamat Ali Idrissa
  14. FT3-1

Đội hình

Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1T. Louis
  2. 2J. Dinkota
  3. 3V. Liénard
  4. 6S. Dupuis
  5. 4H. Dincer ▼ 18'
  6. 5K. Matukondolo
  7. 8T. Le Menn
  8. 11A. Sefraoui ▼ 77'
  9. 10A. Berriss ▼ 77'
  10. 7E. Moutault
  11. 9W. Misiak ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 12J. Aidoud ▲ 18'
  2. 15F. Ouaamar ▲ 77'
  3. 13M. Essimi Ateba ▲ 77'
  4. 14N. Hamdaoui ▲ 88'
  5. 16L. Zogbelemou
Quetigny HLV: A. Gharrafi
  1. 1M. Roy
  2. 4F. Anyouzo'o
  3. 2R. Barrigah Benissan ▼ 66'
  4. 5Y. Halle
  5. 8C. Mahamat Ali Idrissa ▼ 88'
  6. 9M. Mbala
  7. 10N. Vannier
  8. 3S. Vardanov
  9. 7M. Gaougaou
  10. 6B. Zuchowski ▼ 88'
  11. 11B. Kaboré ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 13E. Njie ▲ 66'
  2. 15S. Lamblot ▲ 71'
  3. 14B. Tbatou ▲ 88'
  4. 12Y. Gharrafi ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
49Ghi được27
39Thủng lưới115
1.81Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu