Grandvillars
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Dolois Foot

Grandvillars vs Jura Dolois Foot

Tỷ số chung cuộc: Grandvillars 1-2 Jura Dolois Foot tại National 3 - Group E, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grandvillars thắng 2, hòa 0, Jura Dolois Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 13
Sân vận động
Stade Léon Gelot, Grandvillars
Trọng tài
Q. Pourchot
Phong độ
WLLWL Grandvillars
LWWLD Jura Dolois Foot
  1. HT0-0
  2. 61' S. Joséphine V. Rougeot
  3. 63' S. Dupuis 1-0
  4. 67' 1-1 A. Berriss11m
  5. 80' A. Clerc J. Ketfi
  6. 80' T. Godard T. Le Menn
  7. 83' E. Martins S. Khadda
  8. 85' 1-2 S. Hattab
  9. 90' I. Messaoud Khelouf J. Gaag
  10. 90' V. Lanoix A. Sefraoui
  11. FT1-2

Đội hình

Grandvillars HLV: E. N'diaye
  1. 1T. Bermond
  2. 3J. Renon
  3. 2V. Focki
  4. 8B. Barros
  5. 6S. Dupuis
  6. 11J. Ketfi ▼ 80'
  7. 9J. Gaag ▼ 90'
  8. 7C. Payan
  9. 5S. Bouchite
  10. 10V. Rougeot ▼ 61'
  11. 4Anthony Polidoro

Dự bị 5

  1. 12S. Joséphine ▲ 61'
  2. 15A. Clerc ▲ 80'
  3. 14I. Messaoud Khelouf ▲ 90'
  4. 13A. Albertini
  5. 16A. Valnet
Jura Dolois Foot HLV: H. Saclier
  1. 1A. Bianconi
  2. 2K. Dabo
  3. 5M. Wagué
  4. 10S. Khadda ▼ 83'
  5. 4H. Dincer
  6. 3K. Matukondolo
  7. 6Y. Gbessi
  8. 9S. Hattab
  9. 8T. Le Menn ▼ 80'
  10. 7A. Sefraoui ▼ 90'
  11. 11A. Berriss

Dự bị 5

  1. 13T. Godard ▲ 80'
  2. 14E. Martins ▲ 83'
  3. 15V. Lanoix ▲ 90'
  4. 12A. Decombe
  5. 16N. Reymond Forkani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được45
39Thủng lưới36
1.62Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu