FC Bastia-Borgo
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Linas-Montlhery

FC Bastia-Borgo vs Linas-Montlhery

Tỷ số chung cuộc: FC Bastia-Borgo 4-1 Linas-Montlhery tại National 3 - Group D, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 26
Sân vận động
Stade Paul-Antoniotti, Borgo
Phong độ
WLDDL FC Bastia-Borgo
DWWWL Linas-Montlhery
  1. 37' S. Bekhadda S. Nzuzi
  2. HT0-0
  3. 51' F. Barboni 1-0
  4. 54' 1-1 M. Admi
  5. 65' C. Vinciguerra S. Valery
  6. 69' M. Racot D. Mayaya Mbandzoulou
  7. 69' H. Morales 2-1
  8. 72' E. Pinochi 3-1
  9. 73' E. Dia I. Diarrasouba
  10. 80' P. Gouet E. Garrido
  11. 81' W. Collovigh V. Lansade
  12. 81' A. Dobassi A. Fleury
  13. 81' D. Yao I. Velandia
  14. 81' E. Dia 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

FC Bastia-Borgo HLV: M. D'Amore
  1. 30E. Garrido ▼ 80'
  2. 5A. Jourda
  3. 7H. Morales
  4. 26A. Nengoue Nounamo
  5. 10J. Rocchi
  6. 8C. Doumbia
  7. 21I. Diarrasouba ▼ 73'
  8. 24S. Valery ▼ 65'
  9. 11V. Lansade ▼ 81'
  10. 29E. Pinochi
  11. 12F. Barboni

Dự bị 5

  1. 22C. Vinciguerra ▲ 65'
  2. 17E. Dia ▲ 73'
  3. 16P. Gouet ▲ 80'
  4. 9W. Collovigh ▲ 81'
  5. 34S. Santoni
Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1I. Velandia ▼ 81'
  2. 2Y. Djiba
  3. 4O. Diallo
  4. 3T. Correia
  5. 10M. Admi
  6. 8J. Fukidi
  7. 6A. Fleury ▼ 81'
  8. 5J. Gabriel
  9. 9S. Nzuzi ▼ 37'
  10. 7A. Séné
  11. 11D. Mayaya Mbandzoulou ▼ 69'

Dự bị 4

  1. 14S. Bekhadda ▲ 37'
  2. 13M. Racot ▲ 69'
  3. 12A. Dobassi ▲ 81'
  4. 16D. Yao ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được38
23Thủng lưới39
1.62Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu