St Ouen l'Aumône
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Grand-Quevilly

St Ouen l'Aumône vs Grand-Quevilly

Tỷ số chung cuộc: St Ouen l'Aumône 3-0 Grand-Quevilly tại National 3 - Group D, 15 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 19
Sân vận động
Parc des Sports et des Loisirs, Saint-Ouen-l'Aumône
Phong độ
WWLLW St Ouen l'Aumône
LLLLL Grand-Quevilly
  1. 17' O. Diané 1-0
  2. 43' E. Boketsu J. Mendy
  3. 44' Manuel Semedo11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' R. Omolade S. Sydrane
  6. 60' A. Hathat A. Romney
  7. 71' Manuel Semedo 3-0
  8. 78' S. Kane D. Kane
  9. 78' V. Hauchard M. Kante
  10. 82' R. Sebaa Varela Manuel Semedo
  11. 82' Y. Khedir E. Boimbo Mpaka
  12. 82' Z. Dosso A. Boubekeur
  13. 90'+2 R. Obargui Júnior Agostinho
  14. FT3-0

Đội hình

St Ouen l'Aumône HLV: M. Fofana
  1. 1T. Rézé
  2. 2W. NKounkou
  3. 5A. Touhami
  4. 3B. Diakité
  5. 6H. Malebe
  6. 7O. Diané
  7. 4S. Sydrane ▼ 50'
  8. 11A. Boubekeur ▼ 82'
  9. 8Júnior Agostinho ▼ 90'
  10. 10Manuel Semedo ▼ 82'
  11. 9E. Boimbo Mpaka ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 12R. Omolade ▲ 50'
  2. 16R. Sebaa Varela ▲ 82'
  3. 14Y. Khedir ▲ 82'
  4. 15Z. Dosso ▲ 82'
  5. 13R. Obargui ▲ 90'
Grand-Quevilly HLV: L. Sodaguet
  1. 1T. Sanglier
  2. 8N. Goupil
  3. 3Z. Belabes
  4. 7M. Kante ▼ 78'
  5. 4K. Ndondo
  6. 10A. Mainemare
  7. 2M. Fall
  8. 5C. Gbaka
  9. 6A. Romney ▼ 60'
  10. 9J. Mendy ▼ 43'
  11. 11D. Kane ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15E. Boketsu ▲ 43'
  2. 13A. Hathat ▲ 60'
  3. 12S. Kane ▲ 78'
  4. 14V. Hauchard ▲ 78'
  5. 16S. Bathily

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được25
27Thủng lưới62
1.69Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu