AG Caennaise
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Dives-Cabourg

AG Caennaise vs Dives-Cabourg

Tỷ số chung cuộc: AG Caennaise 2-4 Dives-Cabourg tại National 3 - Group D, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AG Caennaise thắng 4, hòa 1, Dives-Cabourg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 19
Sân vận động
Stade de Venoix - Claude-Mercier, Caen
Phong độ
LLLLW AG Caennaise
DLLLL Dives-Cabourg
  1. 28' 0-1 A. Bekombo
  2. 32' N. Duhaze 1-1
  3. 33' A. Ait Ouissi 2-1
  4. 37' Formoso Vilela R. Tbahriti
  5. 42' 2-2 T. Fontaine
  6. 45' 2-3 T. Fontaine
  7. HT2-3
  8. 46' E. Messaoudi W. Coulibaly
  9. 62' M. Tiehi T. Fontaine
  10. 76' B. Ameline K. Mondia
  11. 76' 2-4 A. Jeanne
  12. 81' D. Bokuma E. Koutele
  13. 81' Y. Guerin K. Lefrançois
  14. 87' Y. Arbouz C. Chalokwu
  15. FT2-4

Đội hình

AG Caennaise HLV: H. Savaroc
  1. 1A. Barry
  2. 2S. Foufoué
  3. 19W. Coulibaly ▼ 46'
  4. 9R. Gosnet
  5. 8A. Ait Ouissi
  6. 12T. Bodmer
  7. 28T. Lefeuvre
  8. 29K. Mondia ▼ 76'
  9. 7N. Duhaze
  10. 14C. Chalokwu ▼ 87'
  11. 33M. Grenery

Dự bị 4

  1. 34E. Messaoudi ▲ 46'
  2. 25B. Ameline ▲ 76'
  3. 32Y. Arbouz ▲ 87'
  4. 27M. Yvrande
Dives-Cabourg HLV: P. Clément
  1. 16F. Lamare
  2. 2F. Suzanne
  3. 23T. Becherel
  4. 11E. Koutele ▼ 81'
  5. 27R. Tbahriti ▼ 37'
  6. 4K. Lefrançois ▼ 81'
  7. 15T. Fontaine ▼ 62'
  8. 19B. Botuly
  9. 21A. Jeanne
  10. 26W. Suret
  11. 13A. Bekombo

Dự bị 5

  1. 3Formoso Vilela ▲ 37'
  2. 20M. Tiehi ▲ 62'
  3. 22D. Bokuma ▲ 81'
  4. 33Y. Guerin ▲ 81'
  5. 18J. Sacré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu31
29Ghi được49
65Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu