St Ouen l'Aumône
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Linas-Montlhery

St Ouen l'Aumône vs Linas-Montlhery

Tỷ số chung cuộc: St Ouen l'Aumône 0-1 Linas-Montlhery tại National 3 - Group D, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 13
Sân vận động
Parc des Sports et des Loisirs, Saint-Ouen-l'Aumône
Phong độ
WWLLW St Ouen l'Aumône
DWWWL Linas-Montlhery
  1. HT0-0
  2. 46' M. Admi D. Maindron
  3. 68' A. Boubekeur Y. Khedir
  4. 68' Manuel Semedo Z. Dosso
  5. 75' T. Correia T. Skolski
  6. 77' 0-1 S. Nzuzi
  7. 80' M. Racot D. Mayaya Mbandzoulou
  8. 88' E. Boimbo Mpaka S. Yatabaré
  9. 88' Júnior Agostinho C. Decaudin
  10. 89' O. Diallo J. Fukidi
  11. FT0-1

Đội hình

St Ouen l'Aumône HLV: M. Fofana
  1. 1T. Rézé
  2. 6C. Decaudin ▼ 88'
  3. 5X. Decroix
  4. 3D. Biot
  5. 8S. Yatabaré ▼ 88'
  6. 7H. Malebe
  7. 11Y. Khedir ▼ 68'
  8. 9R. Sebaa Varela
  9. 4S. Sydrane
  10. 10Z. Dosso ▼ 68'
  11. 2W. NKounkou

Dự bị 5

  1. 15A. Boubekeur ▲ 68'
  2. 14Manuel Semedo ▲ 68'
  3. 16E. Boimbo Mpaka ▲ 88'
  4. 13Júnior Agostinho ▲ 88'
  5. 12O. Diané
Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1L. Barbesant
  2. 4Y. M'Vita
  3. 3T. Skolski ▼ 75'
  4. 5A. Doucouré
  5. 2Y. Djiba
  6. 8J. Fukidi ▼ 89'
  7. 6J. Gabriel
  8. 10D. Maindron ▼ 46'
  9. 9S. Nzuzi
  10. 11S. Bekhadda
  11. 7D. Mayaya Mbandzoulou ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 14M. Admi ▲ 46'
  2. 13T. Correia ▲ 75'
  3. 15M. Racot ▲ 80'
  4. 12O. Diallo ▲ 89'
  5. 16M. Legentil

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
44Ghi được38
27Thủng lưới39
1.69Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu