US Alençon
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
AG Caennaise

US Alençon vs AG Caennaise

Tỷ số chung cuộc: US Alençon 0-4 AG Caennaise tại National 3 - Group D, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: US Alençon thắng 4, hòa 2, AG Caennaise thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jacques-Fould, Alençon
Phong độ
WLDWL US Alençon
LLLLW AG Caennaise
  1. 5' 0-1 D. Dia
  2. 25' 0-2 A. Marut
  3. HT0-2
  4. 51' C. Chalokwu D. Dia
  5. 73' T. Beaulavon A. Tessier
  6. 73' T. Bisson T. Ondjanguis
  7. 73' J. Hatchi A. Ait Ouissi
  8. 73' T. Lefeuvre S. Foufoué
  9. 78' 0-3 A. Marut
  10. 83' R. Gosnet W. Diawara
  11. 83' T. Villeray A. Marut
  12. 90' 0-4 S. Toufiqui
  13. FT0-4

Đội hình

US Alençon HLV: A. Cormier
  1. 1R. Hanquinquant
  2. 21K. El Hamdaoui
  3. 13J. Sancho
  4. 6T. Ondjanguis▼ 73'
  5. 22P. Badiane
  6. 9H. El Hamdaoui
  7. 27F. Loppy
  8. 10A. Tessier▼ 73'
  9. 2T. Salibur
  10. 11E. Dhoifirou
  11. 33J. Lepage

Dự bị 5

  1. 19T. Beaulavon▲ 73'
  2. 25T. Bisson▲ 73'
  3. 15J. Carpentier
  4. 3P. Douglas
  5. 30B. Couillard
AG Caennaise HLV: H. Savaroc
  1. 30V. Letourneur
  2. 5J. Huet
  3. 26W. Diawara▼ 83'
  4. 15F. Mefouma
  5. 2S. Foufoué▼ 73'
  6. 10S. Toufiqui
  7. 8A. Ait Ouissi▼ 73'
  8. 27M. Yvrande
  9. 7D. Dia▼ 51'
  10. 14M. Kaloga
  11. 11A. Marut▼ 83'

Dự bị 5

  1. 32C. Chalokwu▲ 51'
  2. 23J. Hatchi▲ 73'
  3. 28T. Lefeuvre▲ 73'
  4. 9R. Gosnet▲ 83'
  5. 20T. Villeray▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được29
50Thủng lưới65
1.52Bàn thắng mỗi trận1.12
2Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu