Caen PTT
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ajaccio II

Caen PTT vs Ajaccio II

Tỷ số chung cuộc: Caen PTT 6-0 Ajaccio II tại National 3 - Group D, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 9
Sân vận động
Stade Maurice Fouque, Caen
Phong độ
LLWWW Caen PTT
WWWWL Ajaccio II
  1. 21' N. Camillo 1-0
  2. 42' P. Gervais11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' N. Camillo 3-0
  5. 60' E. Olivier 4-0
  6. 61' A. Liard M. Taileb
  7. 61' S. Naili M. Roynel
  8. 63' R. Contena Y. Paquille
  9. 63' T. Fragassi G. Bayala
  10. 63' J. Masrour 5-0
  11. 67' A. Quitte N. Camillo
  12. 67' S. Laabiss E. Olivier
  13. 67' N. Mokhtari A. Fosse
  14. 70' T. Lemasson L. Hamel
  15. 72' D. Nicolai B. Merouga
  16. 82' A. Quitte 6-0
  17. FT6-0

Đội hình

Caen PTT HLV: L. Dufour
  1. 26J. Masrour
  2. 1L. Levionnois
  3. 6M. Gosset
  4. 2K. Quénéa
  5. 3P. Gervais
  6. 4L. Hamel ▼ 70'
  7. 22M. Thomas
  8. 10N. Camillo ▼ 67'
  9. 24M. Taileb ▼ 61'
  10. 14M. Roynel ▼ 61'
  11. 19E. Olivier ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 11A. Liard ▲ 61'
  2. 8S. Naili ▲ 61'
  3. 7A. Quitte ▲ 67'
  4. 23S. Laabiss ▲ 67'
  5. 25T. Lemasson ▲ 70'
Ajaccio II HLV: P. Leonetti
  1. 1S. Contena
  2. 4M. Romder
  3. 2J. Prenant-Caporossi
  4. 5N. Bouyahmed
  5. 6P. Soules
  6. 8O. Martinez-Jullien
  7. 7B. Merouga ▼ 72'
  8. 9A. Touré
  9. 3G. Bayala ▼ 63'
  10. 11A. Fosse ▼ 67'
  11. 10Y. Paquille ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12R. Contena ▲ 63'
  2. 14T. Fragassi ▲ 63'
  3. 15N. Mokhtari ▲ 67'
  4. 13D. Nicolai ▲ 72'
  5. 16S. Cortes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được40
40Thủng lưới33
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu