Ancienne Château-Gontier
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sablé FC

Ancienne Château-Gontier vs Sablé FC

Tỷ số chung cuộc: Ancienne Château-Gontier 1-2 Sablé FC tại National 3 - Group D, 13 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 13
Phong độ
LLLLL Ancienne Château-Gontier
LWDLL Sablé FC
  1. 10' 0-1 M. Aouadi
  2. 35' 0-2 I. Keita
  3. HT0-2
  4. 58' E. Zuber A. Margerie
  5. 59' Maione Dachunchinge 1-2
  6. 65' A. Bretonniere B. Foucault
  7. 65' A. Duveau F. Robert
  8. 65' K. King I. Keita
  9. 72' H. Cher Yandokouzou B. Idir
  10. 74' R. Humeau E. Cathelineau
  11. 79' I. Fofana Maione Dachunchinge
  12. 79' L. Fall Y. Dutertre
  13. 84' A. Barro M. Aouadi
  14. FT1-2

Đội hình

Ancienne Château-Gontier HLV: G. Rey
  1. 1G. Cathelineau
  2. 2E. Cathelineau▼ 74'
  3. 4C. Makabi
  4. 11Y. Said
  5. 10R. Emmanuel
  6. 8S. Brioua
  7. 6Y. Dutertre▼ 79'
  8. 3L. M'Belé
  9. 7A. Margerie▼ 58'
  10. 5M. Souare
  11. 9Maione Dachunchinge▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12E. Zuber▲ 58'
  2. 14R. Humeau▲ 74'
  3. 15I. Fofana▲ 79'
  4. 13L. Fall▲ 79'
  5. 16A. Crublet
Sablé FC HLV: M. Sanchez
  1. 1M. Beaudrier
  2. 5A. Vardin
  3. 4S. Bakayoko
  4. 7B. Foucault▼ 65'
  5. 3N. Bai
  6. 11B. Idir▼ 72'
  7. 6F. Robert▼ 65'
  8. 8E. Beatrix
  9. 2F. Monnier
  10. 9I. Keita▼ 65'
  11. 10M. Aouadi▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12A. Bretonniere▲ 65'
  2. 13A. Duveau▲ 65'
  3. 15K. King▲ 65'
  4. 16H. Cher Yandokouzou▲ 72'
  5. 14A. Barro▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
18Ghi được43
62Thủng lưới45
0.69Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu