Saint-Nazaire AF
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ancienne Château-Gontier

Saint-Nazaire AF vs Ancienne Château-Gontier

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 2-0 Ancienne Château-Gontier tại National 3 - Group D, 18 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 7
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
LLLLL Ancienne Château-Gontier
  1. 7' C. Do Marcolino 1-0
  2. 21' A. Abdallah 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' M. Ibrahim Ngom K. Tual
  5. 74' E. Zuber M. Chauvin
  6. 74' Y. Dutertre E. Lhuissier
  7. 76' A. Halorel Mendy M. Daubin
  8. 76' Y. Tual C. Do Marcolino
  9. 77' R. Humeau C. Makabi
  10. 81' S. Ngom A. Allioui
  11. FT2-0

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: P. Talmont
  1. 1H. Minier
  2. 3M. Lelandais
  3. 4R. Rouaud
  4. 9C. Do Marcolino ▼ 76'
  5. 10A. Moussa
  6. 6M. Fofana
  7. 5D. Sculo
  8. 7K. Tual ▼ 59'
  9. 8M. Daubin ▼ 76'
  10. 2V. Delespaul
  11. 11A. Abdallah

Dự bị 5

  1. 14M. Ibrahim Ngom ▲ 59'
  2. 13A. Halorel Mendy ▲ 76'
  3. 15Y. Tual ▲ 76'
  4. 12Fernandy Mendy
  5. 16M. Flohic
Ancienne Château-Gontier HLV: G. Rey
  1. 1G. Cathelineau
  2. 3V. Turquais
  3. 4C. Makabi ▼ 77'
  4. 2M. Chauvin ▼ 74'
  5. 5L. Fall
  6. 10R. Emmanuel
  7. 6E. Lhuissier ▼ 74'
  8. 8S. Brioua
  9. 11S. Keita
  10. 9T. Suares
  11. 7A. Allioui ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 15E. Zuber ▲ 74'
  2. 13Y. Dutertre ▲ 74'
  3. 14R. Humeau ▲ 77'
  4. 12S. Ngom ▲ 81'
  5. 16A. Guénon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được18
53Thủng lưới62
0.96Bàn thắng mỗi trận0.69
4Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu