St-Philbert Gd Lieu
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Niort II

St-Philbert Gd Lieu vs Niort II

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 3-1 Niort II tại National 3 - Group D, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 1
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 3, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
LWWLL Niort II
  1. 13' S. Ngampika 1-0
  2. 14' D. Blanquet 2-0
  3. 17' P. N'Guessan11m 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' J. Hamel J. Kenon
  6. 46' A. Robin A. Freuchet
  7. 74' F. Guillou C. Artaillou
  8. 74' M. Teixeira M. Inchaud
  9. 74' R. Abdourahamani N. El Hassani
  10. 85' A. Sorin S. Ngampika
  11. 86' A. Tamou Nanti T. Tormin
  12. 86' N. Talbot P. François
  13. 90' 3-1 R. Abdourahamani
  14. FT3-1

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 8M. Bochereau
  3. 7Y. Oumar Hima Souley
  4. 4T. Kamano
  5. 11D. Blanquet
  6. 10S. Ngampika ▼ 85'
  7. 3N. Payot
  8. 5A. Freuchet ▼ 46'
  9. 2J. Kenon ▼ 46'
  10. 6C. Artaillou ▼ 74'
  11. 9P. N'Guessan

Dự bị 5

  1. 13J. Hamel ▲ 46'
  2. 14A. Robin ▲ 46'
  3. 12F. Guillou ▲ 74'
  4. 15A. Sorin ▲ 85'
  5. 16I. Faouaid
Niort II HLV: F. Bong
  1. 1É. Desmarescaux
  2. 11D. Soro
  3. 6N. El Hassani ▼ 74'
  4. 5P. Endong
  5. 10T. Tormin ▼ 86'
  6. 7B. El Kaddouri
  7. 2M. Billy
  8. 3R. Anaba
  9. 4Y. Abasq
  10. 9M. Inchaud ▼ 74'
  11. 8P. François ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 13M. Teixeira ▲ 74'
  2. 15R. Abdourahamani ▲ 74'
  3. 14A. Tamou Nanti ▲ 86'
  4. 12N. Talbot ▲ 86'
  5. 16Z. Golotov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
34Ghi được33
26Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu